Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM22KXE6F-W2.2 kW≈ 7,500 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM28KXE6F-W2.8 kW≈ 9,600 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM36KXE6F-W3.6 kW≈ 12,300 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM45KXE6F-W4.5 kW≈ 15,400 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM56KXE6F-W5.6 kW≈ 19,100 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM71KXE6F-W7.1 kW≈ 24,200 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM90KXE6F-W9 kW≈ 30,700 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM112KXE6F-W11.2 kW≈ 38,200 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM140KXE6F-W14 kW≈ 47,800 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM160KXE6F-W16 kW≈ 54,600 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM22KXE6F2.2 kW≈ 7,500 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần áp suất tĩnh thấp/trung bình · FDUMFDUM28KXE6F2.8 kW≈ 9,600 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗