Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT15KXE6F-W1.5 kW≈ 5,100 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT22KXE6F-W2.2 kW≈ 7,500 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT28KXE6F-W2.8 kW≈ 9,600 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT36KXE6F-W3.6 kW≈ 12,300 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT45KXE6F-W4.5 kW≈ 15,400 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT56KXE6F-W5.6 kW≈ 19,100 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT71KXE6F-W7.1 kW≈ 24,200 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT15KXE6F-E1.5 kW≈ 5,100 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT22KXE6F-E2.2 kW≈ 7,500 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT28KXE6F-E2.8 kW≈ 9,600 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT36KXE6F-E3.6 kW≈ 12,300 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhGiấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUTFDUT45KXE6F-E4.5 kW≈ 15,400 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗