Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC15KXZE1-W1.5 kW≈ 5,100 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC22KXZE1-W2.2 kW≈ 7,500 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC28KXZE1-W2.8 kW≈ 9,600 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC36KXZE1-W3.6 kW≈ 12,300 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC45KXZE1-W4.5 kW≈ 15,400 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC56KXZE1-W5.6 kW≈ 19,100 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC15KXZE11.5 kW≈ 5,100 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC22KXZE12.2 kW≈ 7,500 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC28KXZE12.8 kW≈ 9,600 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC36KXZE13.6 kW≈ 12,300 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC45KXZE14.5 kW≈ 15,400 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnhCassette 4 hướng nhỏ gọn · FDTCFDTC56KXZE15.6 kW≈ 19,100 BTU/h+ So sánhChi tiết ↗