EN
VRF PRODUCT DATABASE

Đúng thông số.
Đúng lựa chọn.

Thông tin máy lạnh trung tâm đa thương hiệu.
Xem thông số, so sánh model và đối chiếu catalogue gốc.

✓ Nguồn catalogue rõ ràng✓ So sánh đến 4 model
PANASONIC
FSV-EX
Panasonic FSV-EX MS3
VARIABLE REFRIGERANT FLOW ↗
LGMitsubishi ElectricMitsubishi HeavyPanasonicSamsung
PRODUCT FINDER

Danh sách sản phẩm

14 model phù hợp
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT15KXE6F-W

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT15KXE6F-W

1.5 kW≈ 5,100 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT22KXE6F-W

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT22KXE6F-W

2.2 kW≈ 7,500 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT28KXE6F-W

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT28KXE6F-W

2.8 kW≈ 9,600 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT36KXE6F-W

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT36KXE6F-W

3.6 kW≈ 12,300 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT45KXE6F-W

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT45KXE6F-W

4.5 kW≈ 15,400 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT56KXE6F-W

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT56KXE6F-W

5.6 kW≈ 19,100 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT71KXE6F-W

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT71KXE6F-W

7.1 kW≈ 24,200 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT15KXE6F-E

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT15KXE6F-E

1.5 kW≈ 5,100 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT22KXE6F-E

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT22KXE6F-E

2.2 kW≈ 7,500 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT28KXE6F-E

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT28KXE6F-E

2.8 kW≈ 9,600 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT36KXE6F-E

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT36KXE6F-E

3.6 kW≈ 12,300 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn lạnh
FDUT45KXE6F-E

Giấu trần mỏng áp suất tĩnh thấp · FDUT

FDUT45KXE6F-E

4.5 kW≈ 15,400 BTU/h
Chi tiết ↗
CATALOGUE LIBRARY

Cần xem toàn bộ tài liệu?

Catalogue các hãng bằng tiếng Việt và tiếng Anh.

Mở thư viện ↗