EN
← Xem các model cùng dòng
SamsungCassette 1 hướng · WindFree
Samsung Cassette 1 hướng · WindFree
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

AM022NN1PEH/EU

Samsung · Cassette 1 hướng · WindFree

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh2.2kW7,500 BTU/h
Công suất sưởi2.5kW
Điện tiêu thụ lạnh0.025kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Samsung AM022NN1PEH/EU — Cassette 1 hướng · WindFree

Samsung AM022NN1PEH/EU có công suất lạnh định mức 2.2 kW (7,500 BTU/h). Cassette một hướng có kiểu cửa thổi dài và chế độ WindFree. Các hậu tố PEH, DKH và DEH có thông số và thân máy khác nhau; không gộp chỉ dựa vào cùng công suất danh định.

Đặc điểm nổi bật

01

Thiết kế và công năng

Cassette một hướng có kiểu cửa thổi dài và chế độ WindFree. Các hậu tố PEH, DKH và DEH có thông số và thân máy khác nhau; không gộp chỉ dựa vào cùng công suất danh định.

02

Lưu lượng và độ ồn theo tốc độ quạt

Các giá trị Cao/Trung bình/Thấp được giữ theo thứ tự trong bảng hãng. Điện tiêu thụ của AM022NN1PEH/EU là điện dàn lạnh, không bao gồm điện của dàn nóng; công suất lạnh định mức là 2.2 kW.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

AM022NN1PEH/EU · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · AM022NN1PEH/EU
Công suất lạnh (kW)2.2
Công suất lạnh (BTU/h)7,500
Công suất sưởi (kW)2.5

Điện & hiệu suất3

Điện & hiệu suất · AM022NN1PEH/EU
Nguồn điện220-240 V · 1 phase · 2 wires · 50 Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)0.025
Điện tiêu thụ sưởi (kW)0.025

Gió & độ ồn2

Gió & độ ồn · AM022NN1PEH/EU
Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h)306/276/258
Áp suất âm theo thứ tự catalogue · dB(A)29 / 26 /24

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · AM022NN1PEH/EU
Kích thước C × R × S (mm)135 × 740 × 360
Khối lượng (kg)8

Môi chất & đường ống3

Môi chất & đường ống · AM022NN1PEH/EU
Môi chất lạnhR410A
Ống lỏng (mm)6.35
Ống hơi (mm)12.7

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo kiểu thiết bị. Tải nhiệt và yêu cầu từng khu vực quyết định cấu hình phù hợp.

Lưu ý khi lựa chọn

Đối chiếu đúng mã đầy đủ và hậu tố khu vực trong catalogue. Công suất thực tế cần hiệu chỉnh theo nhiệt độ, chiều dài ống và chênh cao; kiểm tra cấu hình và khả năng tương thích bằng tài liệu hoặc công cụ chọn máy Samsung. Các chức năng tùy chọn phụ thuộc phụ kiện và bộ điều khiển được cung cấp.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuSamsung DVM S2 / DVM S Eco (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Samsung DVM S2 / DVM S Eco (EN) · trang PDF 156.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/