GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Samsung AM071TNVDKH/EU — Treo tường · WindFree
Samsung AM071TNVDKH/EU có công suất lạnh định mức 6.8 kW (23,200 BTU/h). Dàn lạnh treo tường WindFree có chế độ cấp gió hạn chế luồng thổi trực tiếp. Bảng độ ồn có thêm giá trị riêng cho WindFree ngoài các tốc độ Cao/Trung bình/Thấp.
Đặc điểm nổi bật
01
Thiết kế và công năng
Dàn lạnh treo tường WindFree có chế độ cấp gió hạn chế luồng thổi trực tiếp. Bảng độ ồn có thêm giá trị riêng cho WindFree ngoài các tốc độ Cao/Trung bình/Thấp.
02
Lưu lượng và độ ồn theo tốc độ quạt
Các giá trị Cao/Trung bình/Thấp được giữ theo thứ tự trong bảng hãng. Điện tiêu thụ của AM071TNVDKH/EU là điện dàn lạnh, không bao gồm điện của dàn nóng; công suất lạnh định mức là 6.8 kW.
Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.
AM071TNVDKH/EU · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · AM071TNVDKH/EU| Công suất lạnh (kW) | 6.8 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 23,200 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 7 |
|---|
Điện & hiệu suất3
Điện & hiệu suất · AM071TNVDKH/EU| Nguồn điện | 220~240 V · 1 phase · 50/60 Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 0.06 |
|---|
| Điện tiêu thụ sưởi (kW) | 0.06 |
|---|
Gió & độ ồn2
Gió & độ ồn · AM071TNVDKH/EU| Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h) | 1008/900/792 |
|---|
| Áp suất âm (Cao/TB/Thấp/WindFree) · dB(A) | 43/40/37/29(Windfree) |
|---|
Kích thước & khối lượng2
Kích thước & khối lượng · AM071TNVDKH/EU| Kích thước C × R × S (mm) | 299 × 1055 × 215 |
|---|
| Khối lượng (kg) | 12 |
|---|
Môi chất & đường ống3
Môi chất & đường ống · AM071TNVDKH/EU| Môi chất lạnh | R410A |
|---|
| Ống lỏng (mm) | 9.52 |
|---|
| Ống hơi (mm) | 15.88 |
|---|
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo kiểu thiết bị. Tải nhiệt và yêu cầu từng khu vực quyết định cấu hình phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn
Đối chiếu đúng mã đầy đủ và hậu tố khu vực trong catalogue. Công suất thực tế cần hiệu chỉnh theo nhiệt độ, chiều dài ống và chênh cao; kiểm tra cấu hình và khả năng tương thích bằng tài liệu hoặc công cụ chọn máy Samsung. Các chức năng tùy chọn phụ thuộc phụ kiện và bộ điều khiển được cung cấp.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuSamsung DVM S2 / DVM S Eco (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ Samsung DVM S2 / DVM S Eco (EN) · trang PDF 163.
Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.
Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.