GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Samsung AM320AXVANC/EA — DVM S2 · Chỉ làm lạnh · Standard
Samsung AM320AXVANC/EA có công suất lạnh định mức 89.6 kW (305,700 BTU/h). Dàn nóng DVM S2 biến tần chỉ làm lạnh, gồm máy đơn và tổ hợp nhiều mô-đun. Bảng Standard giữ cấu hình máy thành phần và hiệu suất định mức riêng.
Đặc điểm nổi bật
01
Thiết kế và công năng
Dàn nóng DVM S2 biến tần chỉ làm lạnh, gồm máy đơn và tổ hợp nhiều mô-đun. Bảng Standard giữ cấu hình máy thành phần và hiệu suất định mức riêng.
02
Điều khiển Active AI
Catalogue giới thiệu Active AI Pressure Control để điều chỉnh áp suất theo điều kiện lắp đặt và sử dụng, cùng Active AI Refrigerant Analysis hỗ trợ theo dõi trạng thái môi chất. Chức năng thực tế cần đối chiếu đúng cấu hình và tài liệu kỹ thuật.
03
Bảo vệ chống ăn mòn
Durafin Ultra và kết cấu vỏ được giới thiệu để tăng khả năng chống ăn mòn. Cần lựa chọn vị trí lắp đặt, khoảng hở và phương án bảo trì phù hợp môi trường công trình.
04
Tổ hợp theo bảng hãng
Danh sách máy thành phần được giữ theo từng mã tổ hợp. Khối lượng tính theo biểu thức hãng in; độ ồn tổ hợp dùng giá trị của bảng riêng và không cộng số học từ từng máy.
AM320AXVANC/EA · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · AM320AXVANC/EA| Công suất HP | 32 |
|---|
| Công suất lạnh (kW) | 89.6 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 305,700 |
|---|
Điện & hiệu suất3
Điện & hiệu suất · AM320AXVANC/EA| Nguồn điện | 380~415 V · 3 phase · 4 wires · 50/60 Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 27.57 |
|---|
| EER (W/W) | 3.25 |
|---|
Gió & độ ồn3
Gió & độ ồn · AM320AXVANC/EA| Áp suất âm theo catalogue · dB(A) | 65 |
|---|
| Lưu lượng gió theo thứ tự catalogue (m³/phút) | 412 |
|---|
| Cột áp tĩnh ngoài tối đa (Pa) | 80 |
|---|
Kích thước & khối lượng2
Kích thước & khối lượng · AM320AXVANC/EA| Kích thước C × R × S (mm) | 1695 × 1860 × 765 |
|---|
| Khối lượng (kg) | 375 |
|---|
Môi chất & đường ống3
Môi chất & đường ống · AM320AXVANC/EA| Môi chất lạnh | R410A |
|---|
| Ống lỏng (mm) | 19.05 (3/4) |
|---|
| Ống hơi (mm) | 34.92 (1-3/8) |
|---|
Thông số khác2
Thông số khác · AM320AXVANC/EA| Tổng công suất dàn lạnh kết nối tối thiểu (kW) | 44.8 |
|---|
| Tổng công suất dàn lạnh kết nối tối đa (kW) | 116.5 |
|---|
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo kiểu thiết bị. Tải nhiệt và yêu cầu từng khu vực quyết định cấu hình phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn
Đối chiếu đúng mã đầy đủ và hậu tố khu vực trong catalogue. Công suất thực tế cần hiệu chỉnh theo nhiệt độ, chiều dài ống và chênh cao; kiểm tra cấu hình và khả năng tương thích bằng tài liệu hoặc công cụ chọn máy Samsung. Các chức năng tùy chọn phụ thuộc phụ kiện và bộ điều khiển được cung cấp.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuSamsung DVM S2 / DVM S Eco (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ Samsung DVM S2 / DVM S Eco (EN) · trang PDF 99.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.
Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.