GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
LG ARNU07GM1A4 — Giấu trần nối ống gió · Cột áp trung bình
LG ARNU07GM1A4 có công suất lạnh định mức 2.2 kW (7,500 BTU/h). Thiết kế giấu trần nối ống gió cho phép đặt cửa cấp và hồi theo nội thất. Chức năng điều chỉnh ESP hỗ trợ lựa chọn lưu lượng theo trở lực hệ ống gió.
Đặc điểm nổi bật
01
Thiết kế và công năng
Thiết kế giấu trần nối ống gió cho phép đặt cửa cấp và hồi theo nội thất. Chức năng điều chỉnh ESP hỗ trợ lựa chọn lưu lượng theo trở lực hệ ống gió.
02
Điện tiêu thụ theo tốc độ quạt
Catalogue ghi điện tiêu thụ của ARNU07GM1A4 là 39 / 30 / 25 W theo thứ tự tốc độ quạt. Đây là điện của dàn lạnh, chưa bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.
Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.
ARNU07GM1A4 · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · ARNU07GM1A4| Công suất lạnh (kW) | 2.2 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 7,500 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 2.5 |
|---|
Điện & hiệu suất2
Điện & hiệu suất · ARNU07GM1A4| Nguồn điện | 220-230-240 V · 1 phase · Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ (H/M/L) · W | 39 / 30 / 25 |
|---|
Gió & độ ồn3
Gió & độ ồn · ARNU07GM1A4| Áp suất âm (H/M/L) · dB(A) | 26 / 24 / 23 |
|---|
| Lưu lượng gió (H/M/L) · m³/phút | 9.0 / 7.5 / 6.0 |
|---|
| Áp suất tĩnh theo catalogue · mmAq (Pa) | 6(59) |
|---|
Kích thước & khối lượng2
Kích thước & khối lượng · ARNU07GM1A4| Kích thước C × R × S (mm) | 270 × 900 × 700 |
|---|
| Khối lượng (kg) | 25 |
|---|
Môi chất & đường ống2
Môi chất & đường ống · ARNU07GM1A4| Ống lỏng (mm) | Ø 6.35 (1/4) |
|---|
| Ống hơi (mm) | Ø 12.7 (1/2) |
|---|
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, cửa hàng và công trình nhiều khu vực theo kiểu thiết bị. Tải nhiệt, vị trí lắp đặt và nhu cầu sử dụng quyết định phương án phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn
Đối chiếu mã máy, nguồn điện, tỷ lệ kết nối, phụ kiện và điều kiện định mức trong catalogue. Công suất thực tế cần tính theo chiều dài ống, chênh cao và nhiệt độ làm việc bằng tài liệu hoặc phần mềm chọn máy của LG.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuLG MULTI V · Indoor Units (VI)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ LG MULTI V · Indoor Units (VI) · trang PDF 24.
Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.
Bản Việt và bản Anh dùng cùng mã model đã đối chiếu; mỗi ngôn ngữ dẫn đến đúng bản catalogue. Kích thước được sắp lại từ R × C × S của hãng sang C × R × S trên website.
Các cấp quạt giữ thứ tự H/M/L (Cao/Trung bình/Thấp); riêng máy tủ đứng dùng SH/H/M/L (Rất cao/Cao/Trung bình/Thấp). Dấu — là cấp không được công bố. Môi chất và tính tương thích phải đối chiếu với dàn nóng được chọn.