EN
← Xem các model cùng dòng
LGTreo tường · Standard
LG Treo tường · Standard
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

ARNU09GSJN4

LG · Treo tường · Standard

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh2.8kW9,600 BTU/h
Công suất sưởi3.2kW
Khối lượng8.4kg
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

LG ARNU09GSJN4 — Treo tường · Standard

LG ARNU09GSJN4 có công suất lạnh định mức 2.8 kW (9,600 BTU/h). Dàn lạnh treo tường có các góc thổi gió điều chỉnh bằng điều khiển và nắp mặt trước tháo rời để vệ sinh. Kiểu lắp nổi phù hợp những khu vực không bố trí trần giả.

Đặc điểm nổi bật

01

Thiết kế và công năng

Dàn lạnh treo tường có các góc thổi gió điều chỉnh bằng điều khiển và nắp mặt trước tháo rời để vệ sinh. Kiểu lắp nổi phù hợp những khu vực không bố trí trần giả.

02

Điện tiêu thụ theo tốc độ quạt

Catalogue ghi điện tiêu thụ của ARNU09GSJN4 là 13 / 12 / 9 W theo thứ tự tốc độ quạt. Đây là điện của dàn lạnh, chưa bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

ARNU09GSJN4 · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · ARNU09GSJN4
Công suất lạnh (kW)2.8
Công suất lạnh (BTU/h)9,600
Công suất sưởi (kW)3.2

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · ARNU09GSJN4
Nguồn điện220-230-240 V · 1 phase · Hz
Điện tiêu thụ (H/M/L) · W13 / 12 / 9

Gió & độ ồn2

Gió & độ ồn · ARNU09GSJN4
Áp suất âm (H/M/L) · dB(A)34 / 32 / 28
Lưu lượng gió (H/M/L) · m³/phút7.8 / 7.2 / 5.9

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · ARNU09GSJN4
Kích thước C × R × S (mm)316 × 818 × 189
Khối lượng (kg)8.4

Môi chất & đường ống2

Môi chất & đường ống · ARNU09GSJN4
Ống lỏng (mm)Ø 6.35 (1/4)
Ống hơi (mm)Ø 12.7 (1/2)

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, cửa hàng và công trình nhiều khu vực theo kiểu thiết bị. Tải nhiệt, vị trí lắp đặt và nhu cầu sử dụng quyết định phương án phù hợp.

Lưu ý khi lựa chọn

Đối chiếu mã máy, nguồn điện, tỷ lệ kết nối, phụ kiện và điều kiện định mức trong catalogue. Công suất thực tế cần tính theo chiều dài ống, chênh cao và nhiệt độ làm việc bằng tài liệu hoặc phần mềm chọn máy của LG.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuLG MULTI V · Indoor Units (VI)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ LG MULTI V · Indoor Units (VI) · trang PDF 8.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Bản Việt và bản Anh dùng cùng mã model đã đối chiếu; mỗi ngôn ngữ dẫn đến đúng bản catalogue. Kích thước được sắp lại từ R × C × S của hãng sang C × R × S trên website.

Các cấp quạt giữ thứ tự H/M/L (Cao/Trung bình/Thấp); riêng máy tủ đứng dùng SH/H/M/L (Rất cao/Cao/Trung bình/Thấp). Dấu — là cấp không được công bố. Môi chất và tính tương thích phải đối chiếu với dàn nóng được chọn.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/