GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
LG ARNU36GTNA4 — Cassette 4 hướng · Standard
LG ARNU36GTNA4 có công suất lạnh định mức 10.6 kW (36,200 BTU/h). Dàn lạnh cassette bốn hướng gắn âm trần, phân phối không khí qua mặt nạ. Bảng máy và bảng phụ kiện mặt nạ được công bố riêng; kích thước thân máy không phải kích thước mặt nạ.
Đặc điểm nổi bật
01
Thiết kế và công năng
Dàn lạnh cassette bốn hướng gắn âm trần, phân phối không khí qua mặt nạ. Bảng máy và bảng phụ kiện mặt nạ được công bố riêng; kích thước thân máy không phải kích thước mặt nạ.
02
Điện tiêu thụ theo tốc độ quạt
Catalogue ghi điện tiêu thụ của ARNU36GTNA4 là 70 / 53 / 43 W theo thứ tự tốc độ quạt. Đây là điện của dàn lạnh, chưa bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.
Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.
ARNU36GTNA4 · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · ARNU36GTNA4| Công suất lạnh (kW) | 10.6 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 36,200 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 11.9 |
|---|
Điện & hiệu suất2
Điện & hiệu suất · ARNU36GTNA4| Nguồn điện | 220-230-240 V · 1 phase · 50/60 Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ (H/M/L) · W | 70 / 53 / 43 |
|---|
Gió & độ ồn2
Gió & độ ồn · ARNU36GTNA4| Áp suất âm (H/M/L) · dB(A) | 43 / 40 / 37 |
|---|
| Lưu lượng gió (H/M/L) · m³/phút | 25 / 21 / 19 |
|---|
Kích thước & khối lượng2
Kích thước & khối lượng · ARNU36GTNA4| Kích thước C × R × S (mm) | 246 × 840 × 840 |
|---|
| Khối lượng (kg) | 23.5 |
|---|
Môi chất & đường ống2
Môi chất & đường ống · ARNU36GTNA4| Ống lỏng (mm) | Ø 9.52 (3/8) |
|---|
| Ống hơi (mm) | Ø 15.88 (5/8) |
|---|
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, cửa hàng và công trình nhiều khu vực theo kiểu thiết bị. Tải nhiệt, vị trí lắp đặt và nhu cầu sử dụng quyết định phương án phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn
Đối chiếu mã máy, nguồn điện, tỷ lệ kết nối, phụ kiện và điều kiện định mức trong catalogue. Công suất thực tế cần tính theo chiều dài ống, chênh cao và nhiệt độ làm việc bằng tài liệu hoặc phần mềm chọn máy của LG.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuLG MULTI V · Indoor Units (VI)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ LG MULTI V · Indoor Units (VI) · trang PDF 15.
Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.
Bản Việt và bản Anh dùng cùng mã model đã đối chiếu; mỗi ngôn ngữ dẫn đến đúng bản catalogue. Kích thước được sắp lại từ R × C × S của hãng sang C × R × S trên website.
Các cấp quạt giữ thứ tự H/M/L (Cao/Trung bình/Thấp); riêng máy tủ đứng dùng SH/H/M/L (Rất cao/Cao/Trung bình/Thấp). Dấu — là cấp không được công bố. Môi chất và tính tương thích phải đối chiếu với dàn nóng được chọn.