GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
LG ARUN940LTE6 — Multi V i · Hai chiều lạnh/sưởi
LG ARUN940LTE6 có công suất lạnh định mức 263.2 kW (898,100 BTU/h). Dàn nóng biến tần hai chiều của LG, cung cấp công suất lạnh và sưởi riêng theo từng mã. Dòng Multi V i có AI Engine, các chức năng điều khiển và công cụ hỗ trợ chẩn đoán hệ thống.
Đặc điểm nổi bật
01
Thiết kế và công năng
Dàn nóng biến tần hai chiều của LG, cung cấp công suất lạnh và sưởi riêng theo từng mã. Dòng Multi V i có AI Engine, các chức năng điều khiển và công cụ hỗ trợ chẩn đoán hệ thống.
02
AI và hỗ trợ chẩn đoán
AI Engine kết hợp các chức năng quản lý vận hành. AI Smart Diagnosis và dữ liệu Black Box cần công cụ LGMV; chức năng qua mạng phụ thuộc bộ điều khiển, kết nối và dịch vụ tương thích.
03
Tổ hợp dàn nóng linh hoạt
Catalogue có cấu hình tổ hợp tiêu chuẩn và chức năng Free Combination. Riêng mô-đun 26 HP không áp dụng Free Combination; cần kiểm tra cấu hình bằng LATS và Product Data Book.
04
Điều khiển độ ồn
Noise Target Control cho phép đặt mục tiêu độ ồn vận hành. Giá trị ở bảng thông số là mức áp suất âm định mức; chế độ giảm ồn cần đối chiếu ảnh hưởng tới công suất và điều kiện sử dụng.
ARUN940LTE6 · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức4
Công suất định mức · ARUN940LTE6| Công suất HP | 94 |
|---|
| Công suất lạnh (kW) | 263.2 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 898,100 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 292.2 |
|---|
Điện & hiệu suất4
Điện & hiệu suất · ARUN940LTE6| Nguồn điện | 380 ~ 400 ~ 415 V · 3 phase · 50 Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 61.8 |
|---|
| Điện tiêu thụ sưởi (kW) | 70.7 |
|---|
| EER (W/W) | 4.26 |
|---|
Gió & độ ồn3
Gió & độ ồn · ARUN940LTE6| Áp suất âm (Lạnh / Sưởi) · dB(A) | 70.9 / 71.7 |
|---|
| Lưu lượng gió theo biểu thức catalogue (m³/phút) | (320 × 1) + (320 × 1) + (320 × 1) + (320 × 1) |
|---|
| Áp suất tĩnh theo catalogue (Pa) | 80 |
|---|
Kích thước & khối lượng1
Kích thước & khối lượng · ARUN940LTE6| Khối lượng theo phép tính trong catalogue (kg) | 1132 |
|---|
Môi chất & đường ống3
Môi chất & đường ống · ARUN940LTE6| Môi chất lạnh | R410A |
|---|
| Ống lỏng (mm) | Ø 22.2 (7/8) |
|---|
| Ống hơi (mm) | Ø 53.98 (2-1/8) |
|---|
Thông số khác1
Thông số khác · ARUN940LTE6| Số dàn lạnh tối đa (giới hạn có điều kiện) | 64 |
|---|
Máy thành phần của tổ hợp
Kích thước dưới đây là của từng mô-đun. Tổng khối lượng được cộng từ các máy thành phần; kích thước lắp đặt cần tính thêm khoảng hở theo tài liệu hãng.
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, cửa hàng và công trình nhiều khu vực theo kiểu thiết bị. Tải nhiệt, vị trí lắp đặt và nhu cầu sử dụng quyết định phương án phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn
Đối chiếu mã máy, nguồn điện, tỷ lệ kết nối, phụ kiện và điều kiện định mức trong catalogue. Công suất thực tế cần tính theo chiều dài ống, chênh cao và nhiệt độ làm việc bằng tài liệu hoặc phần mềm chọn máy của LG.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuLG MULTI V i (VI)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ LG MULTI V i (VI) · trang PDF 24.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.
Bản Việt và bản Anh dùng cùng mã model đã đối chiếu; mỗi ngôn ngữ dẫn đến đúng bản catalogue. Kích thước được sắp lại từ R × C × S của hãng sang C × R × S trên website.
Số dàn lạnh trong ngoặc là giới hạn kết nối có điều kiện theo catalogue, không phải số lượng áp dụng mặc định. Mức áp suất âm tổ hợp giữ theo bảng hãng, không cộng số học từ máy thành phần.