EN
← Xem các model cùng dòng
LGMulti V 5 Pro II · Chỉ làm lạnh
LG Multi V 5 Pro II · Chỉ làm lạnh
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

ARUV141LLS5

LG · Multi V 5 Pro II · Chỉ làm lạnh · 14 HP

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh39.2kW133,800 BTU/h
EER3.7W/W
Điện tiêu thụ lạnh10.6kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

LG ARUV141LLS5 — Multi V 5 Pro II · Chỉ làm lạnh

LG ARUV141LLS5 có công suất lạnh định mức 39.2 kW (133,800 BTU/h). Dàn nóng biến tần chỉ làm lạnh, sử dụng R410A. Dòng Multi V 5 Pro II có Dual Sensing Control, bộ trao đổi nhiệt Black Fin và các cấu hình tổ hợp nhiều mô-đun.

Đặc điểm nổi bật

01

Thiết kế và công năng

Dàn nóng biến tần chỉ làm lạnh, sử dụng R410A. Dòng Multi V 5 Pro II có Dual Sensing Control, bộ trao đổi nhiệt Black Fin và các cấu hình tổ hợp nhiều mô-đun.

02

Dual Sensing Control

Điều khiển tải dựa trên nhiệt độ và độ ẩm giúp điều chỉnh vận hành theo điều kiện trong nhà. Catalogue yêu cầu bộ điều khiển có dây Standard III cho chức năng này; bộ điều khiển là phụ kiện bán riêng.

03

Bộ trao đổi nhiệt Black Fin

Lớp phủ Black Fin được giới thiệu để tăng khả năng chống ăn mòn do môi trường như hơi muối và ô nhiễm. Vẫn cần bố trí và bảo trì thiết bị theo điều kiện thực tế của công trình.

04

Cấu hình chỉ làm lạnh

Các mã ARUV trong catalogue này là dòng chỉ làm lạnh, gồm máy đơn và tổ hợp nhiều mô-đun. Không sử dụng thông số sưởi của Multi V i cho Multi V 5 Pro II.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

ARUV141LLS5 · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · ARUV141LLS5
Công suất HP14
Công suất lạnh (kW)39.2
Công suất lạnh (BTU/h)133,800

Điện & hiệu suất3

Điện & hiệu suất · ARUV141LLS5
Nguồn điện380~415 V · 3 phase · 50 Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)10.6
EER (W/W)3.7

Gió & độ ồn3

Gió & độ ồn · ARUV141LLS5
Áp suất âm làm lạnh · dB(A)60.0
Lưu lượng gió theo biểu thức catalogue (m³/phút)240
Áp suất tĩnh theo catalogue (Pa)80

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · ARUV141LLS5
Kích thước C × R × S (mm)1690 × 930 × 760
Khối lượng (kg)180

Môi chất & đường ống3

Môi chất & đường ống · ARUV141LLS5
Môi chất lạnhR410A
Ống lỏng (mm)Ø 12.7 (1/2)
Ống hơi (mm)Ø 28.58 (1-1/8)

Thông số khác1

Thông số khác · ARUV141LLS5
Số dàn lạnh tối đa (giới hạn có điều kiện)23 (35)

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, cửa hàng và công trình nhiều khu vực theo kiểu thiết bị. Tải nhiệt, vị trí lắp đặt và nhu cầu sử dụng quyết định phương án phù hợp.

Lưu ý khi lựa chọn

Đối chiếu mã máy, nguồn điện, tỷ lệ kết nối, phụ kiện và điều kiện định mức trong catalogue. Công suất thực tế cần tính theo chiều dài ống, chênh cao và nhiệt độ làm việc bằng tài liệu hoặc phần mềm chọn máy của LG.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuLG MULTI V 5 PRO II (VI)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ LG MULTI V 5 PRO II (VI) · trang PDF 10.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Bản Việt và bản Anh dùng cùng mã model đã đối chiếu; mỗi ngôn ngữ dẫn đến đúng bản catalogue. Kích thước được sắp lại từ R × C × S của hãng sang C × R × S trên website.

Số dàn lạnh trong ngoặc là giới hạn kết nối có điều kiện theo catalogue, không phải số lượng áp dụng mặc định. Mức áp suất âm tổ hợp giữ theo bảng hãng, không cộng số học từ máy thành phần.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/