GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
LG ARUV941LLS5 — Multi V 5 Pro II · Chỉ làm lạnh
LG ARUV941LLS5 có công suất lạnh định mức 263.2 kW (898,100 BTU/h). Dàn nóng biến tần chỉ làm lạnh, sử dụng R410A. Dòng Multi V 5 Pro II có Dual Sensing Control, bộ trao đổi nhiệt Black Fin và các cấu hình tổ hợp nhiều mô-đun.
Đặc điểm nổi bật
01
Thiết kế và công năng
Dàn nóng biến tần chỉ làm lạnh, sử dụng R410A. Dòng Multi V 5 Pro II có Dual Sensing Control, bộ trao đổi nhiệt Black Fin và các cấu hình tổ hợp nhiều mô-đun.
02
Dual Sensing Control
Điều khiển tải dựa trên nhiệt độ và độ ẩm giúp điều chỉnh vận hành theo điều kiện trong nhà. Catalogue yêu cầu bộ điều khiển có dây Standard III cho chức năng này; bộ điều khiển là phụ kiện bán riêng.
03
Bộ trao đổi nhiệt Black Fin
Lớp phủ Black Fin được giới thiệu để tăng khả năng chống ăn mòn do môi trường như hơi muối và ô nhiễm. Vẫn cần bố trí và bảo trì thiết bị theo điều kiện thực tế của công trình.
04
Cấu hình chỉ làm lạnh
Các mã ARUV trong catalogue này là dòng chỉ làm lạnh, gồm máy đơn và tổ hợp nhiều mô-đun. Không sử dụng thông số sưởi của Multi V i cho Multi V 5 Pro II.
ARUV941LLS5 · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · ARUV941LLS5| Công suất HP | 94 |
|---|
| Công suất lạnh (kW) | 263.2 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 898,100 |
|---|
Điện & hiệu suất3
Điện & hiệu suất · ARUV941LLS5| Nguồn điện | 380~415 V · 3 phase · 50 Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 74.3 |
|---|
| EER (W/W) | 3.54 |
|---|
Gió & độ ồn3
Gió & độ ồn · ARUV941LLS5| Áp suất âm làm lạnh · dB(A) | 70.3 |
|---|
| Lưu lượng gió theo biểu thức catalogue (m³/phút) | 320 × 4 |
|---|
| Áp suất tĩnh theo catalogue (Pa) | 80 |
|---|
Kích thước & khối lượng1
Kích thước & khối lượng · ARUV941LLS5| Khối lượng theo phép tính trong catalogue (kg) | 965 |
|---|
Môi chất & đường ống3
Môi chất & đường ống · ARUV941LLS5| Môi chất lạnh | R410A |
|---|
| Ống lỏng (mm) | Ø 22.2 (7/8) |
|---|
| Ống hơi (mm) | Ø 53.98 (2-1/8) |
|---|
Thông số khác1
Thông số khác · ARUV941LLS5| Số dàn lạnh tối đa (giới hạn có điều kiện) | 64 |
|---|
Máy thành phần của tổ hợp
Kích thước dưới đây là của từng mô-đun. Tổng khối lượng được cộng từ các máy thành phần; kích thước lắp đặt cần tính thêm khoảng hở theo tài liệu hãng.
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, cửa hàng và công trình nhiều khu vực theo kiểu thiết bị. Tải nhiệt, vị trí lắp đặt và nhu cầu sử dụng quyết định phương án phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn
Đối chiếu mã máy, nguồn điện, tỷ lệ kết nối, phụ kiện và điều kiện định mức trong catalogue. Công suất thực tế cần tính theo chiều dài ống, chênh cao và nhiệt độ làm việc bằng tài liệu hoặc phần mềm chọn máy của LG.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuLG MULTI V 5 PRO II (VI)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ LG MULTI V 5 PRO II (VI) · trang PDF 17.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.
Bản Việt và bản Anh dùng cùng mã model đã đối chiếu; mỗi ngôn ngữ dẫn đến đúng bản catalogue. Kích thước được sắp lại từ R × C × S của hãng sang C × R × S trên website.
Số dàn lạnh trong ngoặc là giới hạn kết nối có điều kiện theo catalogue, không phải số lượng áp dụng mặc định. Mức áp suất âm tổ hợp giữ theo bảng hãng, không cộng số học từ máy thành phần.