EN
← Xem các model cùng dòng
Mitsubishi HeavyKXZ2 PLUS · Tổ hợp Hi-COP chỉ làm lạnh
Mitsubishi Heavy KXZ2 PLUS · Tổ hợp Hi-COP chỉ làm lạnh
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

FDC1060CKXZXA2S

Mitsubishi Heavy · KXZ2 PLUS · Tổ hợp Hi-COP chỉ làm lạnh · 38 HP

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh107kW≈ 365,100 BTU/h
Khối lượng908kg
Điện tiêu thụ lạnh28.94kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

FDC1060CKXZXA2S — Mitsubishi Heavy KXZ2 PLUS · Tổ hợp Hi-COP chỉ làm lạnh

Mitsubishi Heavy FDC1060CKXZXA2S có công suất lạnh định mức 107 kW. Tổ hợp Hi-COP có danh sách máy thành phần riêng để tối ưu hiệu suất. Không dùng thông số của tổ hợp tiêu chuẩn cùng mức HP thay cho mã Hi-COP.

Đặc điểm nổi bật

01

Thiết kế và công năng

Tổ hợp Hi-COP có danh sách máy thành phần riêng để tối ưu hiệu suất. Không dùng thông số của tổ hợp tiêu chuẩn cùng mức HP thay cho mã Hi-COP.

02

Hệ môi chất R410A

Phiên bản FDC1060CKXZXA2S sử dụng hệ môi chất R410A. Cần chọn dàn nóng, dàn lạnh và phụ kiện tương thích; không dùng dàn lạnh R32 thay cho R410A hoặc ngược lại.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

FDC1060CKXZXA2S · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · FDC1060CKXZXA2S
Công suất HP38
Công suất lạnh (kW)107
Công suất lạnh quy đổi (BTU/h)365,100

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · FDC1060CKXZXA2S
Nguồn điện3 Phase 380-415V, 50Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)28.94

Gió & độ ồn1

Gió & độ ồn · FDC1060CKXZXA2S
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))27ºCDB, 19ºCWB, and outdoor temp. of 35ºCDB.

Kích thước & khối lượng1

Kích thước & khối lượng · FDC1060CKXZXA2S
Khối lượng (kg)908

Môi chất & đường ống1

Môi chất & đường ống · FDC1060CKXZXA2S
Môi chất lạnhR410A

Thông số khác2

Thông số khác · FDC1060CKXZXA2S
Tỷ lệ công suất kết nối (%)80-130
Số dàn lạnh kết nối tối đa80

Máy thành phần của tổ hợp

Kích thước dưới đây là của từng máy thành phần; không phải kích thước lắp đặt tổng. Khối lượng tổ hợp giữ theo bảng hãng công bố. Độ ồn của từng máy không được cộng số học thành độ ồn tổ hợp. Dấu — là thông số chưa được nêu ở bảng tham chiếu.

Máy thành phầnC × R × S (mm)kg
FDC335CKXZA2S1697 × 1350 × 720288
FDC335CKXZA2S1697 × 1350 × 720288
FDC400CKXZA2S2052 × 1350 × 720332

BTU/h được quy đổi từ công suất kW (1 kW ≈ 3.412,142 BTU/h) và làm tròn đến 100 BTU/h; không phải số liệu BTU/h được in trong catalogue.

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo loại thiết bị và tải nhiệt thực tế. Phương án đường ống, phân phối gió và điều khiển cần được thiết kế cho từng công trình.

Lưu ý khi lựa chọn

Kiểm tra máy thành phần, nguồn điện và điều kiện định mức theo bảng hãng. Khối lượng tổ hợp giữ giá trị hãng công bố; kích thước từng mô-đun không phải kích thước lắp đặt tổng. Chỉ dùng các mã -K của dòng High Head làm máy thành phần theo catalogue.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Mitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN) · trang PDF 39.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/