EN
← Xem các model cùng dòng
Mitsubishi HeavyMicro KXZ · R32
Mitsubishi Heavy Micro KXZ · R32
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

FDC112KXZES1-W

Mitsubishi Heavy · Micro KXZ · R32 · 4 HP

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh11.2kW≈ 38,200 BTU/h
Công suất sưởi11.2kW
Điện tiêu thụ lạnh2.55kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

FDC112KXZES1-W — Mitsubishi Heavy Micro KXZ · R32

Mitsubishi Heavy FDC112KXZES1-W có công suất lạnh định mức 11.2 kW. Dòng Micro KXZ dùng R32 có thiết kế quạt thổi ngang nhỏ gọn. Catalogue có các mã nguồn điện một pha và ba pha; cần chọn đúng phiên bản điện của công trình.

Đặc điểm nổi bật

01

Thiết kế và công năng

Dòng Micro KXZ dùng R32 có thiết kế quạt thổi ngang nhỏ gọn. Catalogue có các mã nguồn điện một pha và ba pha; cần chọn đúng phiên bản điện của công trình.

02

Hệ môi chất R32

Phiên bản FDC112KXZES1-W sử dụng hệ môi chất R32. Cần chọn dàn nóng, dàn lạnh và phụ kiện tương thích; không dùng dàn lạnh R32 thay cho R410A hoặc ngược lại.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

FDC112KXZES1-W · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức4

Công suất định mức · FDC112KXZES1-W
Công suất HP4
Công suất lạnh (kW)11.2
Công suất lạnh quy đổi (BTU/h)38,200
Công suất sưởi (kW)11.2

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · FDC112KXZES1-W
Nguồn điện3 Phase 380-415V, 50Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)2.55

Gió & độ ồn1

Gió & độ ồn · FDC112KXZES1-W
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))53/55

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · FDC112KXZES1-W
Kích thước C × R × S (mm)845 × 970 × 370
Khối lượng (kg)87

Môi chất & đường ống1

Môi chất & đường ống · FDC112KXZES1-W
Môi chất lạnhR32

Thông số khác2

Thông số khác · FDC112KXZES1-W
Tỷ lệ công suất kết nối (%)80-150
Số dàn lạnh kết nối tối đa8

BTU/h được quy đổi từ công suất kW (1 kW ≈ 3.412,142 BTU/h) và làm tròn đến 100 BTU/h; không phải số liệu BTU/h được in trong catalogue.

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo loại thiết bị và tải nhiệt thực tế. Phương án đường ống, phân phối gió và điều khiển cần được thiết kế cho từng công trình.

Lưu ý khi lựa chọn

Kiểm tra máy thành phần, nguồn điện và điều kiện định mức theo bảng hãng. Khối lượng tổ hợp giữ giá trị hãng công bố; kích thước từng mô-đun không phải kích thước lắp đặt tổng. Chỉ dùng các mã -K của dòng High Head làm máy thành phần theo catalogue.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Mitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN) · trang PDF 62.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/