GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
FDC450KXZWE1 — Mitsubishi Heavy KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều
Mitsubishi Heavy FDC450KXZWE1 có công suất lạnh định mức 45 kW. Dòng giải nhiệt nước có thiết kế phù hợp bố trí bộ nguồn nhiệt trong nhà và kết nối hệ nước tuần hoàn. Cần đối chiếu lưu lượng, nhiệt độ nước và hệ thống điều khiển theo tài liệu hãng.
Đặc điểm nổi bật
01
Thiết kế và công năng
Dòng giải nhiệt nước có thiết kế phù hợp bố trí bộ nguồn nhiệt trong nhà và kết nối hệ nước tuần hoàn. Cần đối chiếu lưu lượng, nhiệt độ nước và hệ thống điều khiển theo tài liệu hãng.
02
Hệ môi chất R410A
Phiên bản FDC450KXZWE1 sử dụng hệ môi chất R410A. Cần chọn dàn nóng, dàn lạnh và phụ kiện tương thích; không dùng dàn lạnh R32 thay cho R410A hoặc ngược lại.
FDC450KXZWE1 · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức4
Công suất định mức · FDC450KXZWE1| Công suất HP | 16 |
|---|
| Công suất lạnh (kW) | 45 |
|---|
| Công suất lạnh quy đổi (BTU/h) | 153,500 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 50 |
|---|
Điện & hiệu suất3
Điện & hiệu suất · FDC450KXZWE1| Nguồn điện | 3 Phase 380-415V, 50Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 8.49 |
|---|
| EER (W/W) | 5.3 |
|---|
Gió & độ ồn1
Gió & độ ồn · FDC450KXZWE1| Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A)) | 51 |
|---|
Kích thước & khối lượng1
Kích thước & khối lượng · FDC450KXZWE1| Khối lượng theo phép tính trong catalogue (kg) | 370 |
|---|
Môi chất & đường ống1
Môi chất & đường ống · FDC450KXZWE1| Môi chất lạnh | R410A |
|---|
Máy thành phần của tổ hợp
Kích thước dưới đây là của từng máy thành phần; không phải kích thước lắp đặt tổng. Khối lượng tổ hợp giữ theo bảng hãng công bố. Độ ồn của từng máy không được cộng số học thành độ ồn tổ hợp. Dấu — là thông số chưa được nêu ở bảng tham chiếu.
BTU/h được quy đổi từ công suất kW (1 kW ≈ 3.412,142 BTU/h) và làm tròn đến 100 BTU/h; không phải số liệu BTU/h được in trong catalogue.
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo loại thiết bị và tải nhiệt thực tế. Phương án đường ống, phân phối gió và điều khiển cần được thiết kế cho từng công trình.
Lưu ý khi lựa chọn
Kiểm tra máy thành phần, nguồn điện và điều kiện định mức theo bảng hãng. Khối lượng tổ hợp giữ giá trị hãng công bố; kích thước từng mô-đun không phải kích thước lắp đặt tổng. Chỉ dùng các mã -K của dòng High Head làm máy thành phần theo catalogue.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ Mitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN) · trang PDF 56.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.
Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.