GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
FDC475CKXZA2S — Mitsubishi Heavy KXZ2 PLUS · Chỉ làm lạnh
Mitsubishi Heavy FDC475CKXZA2S có công suất lạnh định mức 47.5 kW. Dòng KXZ2 PLUS sử dụng biến tần và có các mức công suất dàn nóng cùng cấu hình tổ hợp. Catalogue giới thiệu khả năng làm lạnh ở nhiệt độ ngoài trời cao; cần đối chiếu giới hạn và điều kiện vận hành của từng hệ thống.
Đặc điểm nổi bật
01
Thiết kế và công năng
Dòng KXZ2 PLUS sử dụng biến tần và có các mức công suất dàn nóng cùng cấu hình tổ hợp. Catalogue giới thiệu khả năng làm lạnh ở nhiệt độ ngoài trời cao; cần đối chiếu giới hạn và điều kiện vận hành của từng hệ thống.
02
Hệ môi chất R410A
Phiên bản FDC475CKXZA2S sử dụng hệ môi chất R410A. Cần chọn dàn nóng, dàn lạnh và phụ kiện tương thích; không dùng dàn lạnh R32 thay cho R410A hoặc ngược lại.
FDC475CKXZA2S · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · FDC475CKXZA2S| Công suất HP | 17 |
|---|
| Công suất lạnh (kW) | 47.5 |
|---|
| Công suất lạnh quy đổi (BTU/h) | 162,100 |
|---|
Điện & hiệu suất2
Điện & hiệu suất · FDC475CKXZA2S| Nguồn điện | 3 Phase 380-415V, 50Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 13.97 |
|---|
Gió & độ ồn1
Gió & độ ồn · FDC475CKXZA2S| Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A)) | 61 |
|---|
Kích thước & khối lượng2
Kích thước & khối lượng · FDC475CKXZA2S| Kích thước C × R × S (mm) | 2052 × 1350 × 720 |
|---|
| Khối lượng (kg) | 378 |
|---|
Môi chất & đường ống1
Môi chất & đường ống · FDC475CKXZA2S| Môi chất lạnh | R410A |
|---|
Thông số khác2
Thông số khác · FDC475CKXZA2S| Tỷ lệ công suất kết nối (%) | 50-160 |
|---|
| Số dàn lạnh kết nối tối đa | 50 |
|---|
BTU/h được quy đổi từ công suất kW (1 kW ≈ 3.412,142 BTU/h) và làm tròn đến 100 BTU/h; không phải số liệu BTU/h được in trong catalogue.
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo loại thiết bị và tải nhiệt thực tế. Phương án đường ống, phân phối gió và điều khiển cần được thiết kế cho từng công trình.
Lưu ý khi lựa chọn
Kiểm tra máy thành phần, nguồn điện và điều kiện định mức theo bảng hãng. Khối lượng tổ hợp giữ giá trị hãng công bố; kích thước từng mô-đun không phải kích thước lắp đặt tổng. Chỉ dùng các mã -K của dòng High Head làm máy thành phần theo catalogue.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ Mitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN) · trang PDF 32.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.
Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.