EN
← Xem các model cùng dòng
Mitsubishi HeavyKXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều
Mitsubishi Heavy KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

FDC670KXZWE1

Mitsubishi Heavy · KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều · 24 HP

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh67kW≈ 228,600 BTU/h
EER4.1W/W
Điện tiêu thụ lạnh16.3kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

FDC670KXZWE1 — Mitsubishi Heavy KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

Mitsubishi Heavy FDC670KXZWE1 có công suất lạnh định mức 67 kW. Dòng giải nhiệt nước có thiết kế phù hợp bố trí bộ nguồn nhiệt trong nhà và kết nối hệ nước tuần hoàn. Cần đối chiếu lưu lượng, nhiệt độ nước và hệ thống điều khiển theo tài liệu hãng.

Đặc điểm nổi bật

01

Thiết kế và công năng

Dòng giải nhiệt nước có thiết kế phù hợp bố trí bộ nguồn nhiệt trong nhà và kết nối hệ nước tuần hoàn. Cần đối chiếu lưu lượng, nhiệt độ nước và hệ thống điều khiển theo tài liệu hãng.

02

Hệ môi chất R410A

Phiên bản FDC670KXZWE1 sử dụng hệ môi chất R410A. Cần chọn dàn nóng, dàn lạnh và phụ kiện tương thích; không dùng dàn lạnh R32 thay cho R410A hoặc ngược lại.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

FDC670KXZWE1 · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức4

Công suất định mức · FDC670KXZWE1
Công suất HP24
Công suất lạnh (kW)67
Công suất lạnh quy đổi (BTU/h)228,600
Công suất sưởi (kW)75

Điện & hiệu suất3

Điện & hiệu suất · FDC670KXZWE1
Nguồn điện3 Phase 380-415V, 50Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)16.3
EER (W/W)4.1

Gió & độ ồn1

Gió & độ ồn · FDC670KXZWE1
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))55

Kích thước & khối lượng1

Kích thước & khối lượng · FDC670KXZWE1
Khối lượng theo phép tính trong catalogue (kg)370

Môi chất & đường ống1

Môi chất & đường ống · FDC670KXZWE1
Môi chất lạnhR410A

Máy thành phần của tổ hợp

Kích thước dưới đây là của từng máy thành phần; không phải kích thước lắp đặt tổng. Khối lượng tổ hợp giữ theo bảng hãng công bố. Độ ồn của từng máy không được cộng số học thành độ ồn tổ hợp. Dấu — là thông số chưa được nêu ở bảng tham chiếu.

Máy thành phầnC × R × S (mm)kg
FDC335KXZWE11100 × 780 × 550185
FDC335KXZWE11100 × 780 × 550185

BTU/h được quy đổi từ công suất kW (1 kW ≈ 3.412,142 BTU/h) và làm tròn đến 100 BTU/h; không phải số liệu BTU/h được in trong catalogue.

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo loại thiết bị và tải nhiệt thực tế. Phương án đường ống, phân phối gió và điều khiển cần được thiết kế cho từng công trình.

Lưu ý khi lựa chọn

Kiểm tra máy thành phần, nguồn điện và điều kiện định mức theo bảng hãng. Khối lượng tổ hợp giữ giá trị hãng công bố; kích thước từng mô-đun không phải kích thước lắp đặt tổng. Chỉ dùng các mã -K của dòng High Head làm máy thành phần theo catalogue.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Mitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN) · trang PDF 56.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/