EN
← Xem các model cùng dòng
Mitsubishi HeavyHigh Head · Chỉ làm lạnh
Mitsubishi Heavy High Head · Chỉ làm lạnh
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

FDCH450CKXE6G

Mitsubishi Heavy · High Head · Chỉ làm lạnh · 16 HP

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh45kW≈ 153,500 BTU/h
Khối lượng326kg
Điện tiêu thụ lạnh12.97kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

FDCH450CKXE6G — Mitsubishi Heavy High Head · Chỉ làm lạnh

Mitsubishi Heavy FDCH450CKXE6G có công suất lạnh định mức 45 kW. Dòng High Head cho phép chênh lệch độ cao tới 100 m khi dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh thấp nhất, theo điều kiện catalogue. Hai mã có hậu tố -K chỉ được dùng làm máy thành phần của tổ hợp.

Đặc điểm nổi bật

01

Thiết kế và công năng

Dòng High Head cho phép chênh lệch độ cao tới 100 m khi dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh thấp nhất, theo điều kiện catalogue. Hai mã có hậu tố -K chỉ được dùng làm máy thành phần của tổ hợp.

02

Hệ môi chất R410A

Phiên bản FDCH450CKXE6G sử dụng hệ môi chất R410A. Cần chọn dàn nóng, dàn lạnh và phụ kiện tương thích; không dùng dàn lạnh R32 thay cho R410A hoặc ngược lại.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

FDCH450CKXE6G · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · FDCH450CKXE6G
Công suất HP16
Công suất lạnh (kW)45
Công suất lạnh quy đổi (BTU/h)153,500

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · FDCH450CKXE6G
Nguồn điện3 Phase 380V, 60Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)12.97

Gió & độ ồn1

Gió & độ ồn · FDCH450CKXE6G
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))62.5

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · FDCH450CKXE6G
Kích thước C × R × S (mm)1690 × 1350 × 720
Khối lượng (kg)326

Môi chất & đường ống1

Môi chất & đường ống · FDCH450CKXE6G
Môi chất lạnhR410A

Thông số khác2

Thông số khác · FDCH450CKXE6G
Tỷ lệ công suất kết nối (%)50-200
Số dàn lạnh kết nối tối đa40

BTU/h được quy đổi từ công suất kW (1 kW ≈ 3.412,142 BTU/h) và làm tròn đến 100 BTU/h; không phải số liệu BTU/h được in trong catalogue.

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo loại thiết bị và tải nhiệt thực tế. Phương án đường ống, phân phối gió và điều khiển cần được thiết kế cho từng công trình.

Lưu ý khi lựa chọn

Kiểm tra máy thành phần, nguồn điện và điều kiện định mức theo bảng hãng. Khối lượng tổ hợp giữ giá trị hãng công bố; kích thước từng mô-đun không phải kích thước lắp đặt tổng. Chỉ dùng các mã -K của dòng High Head làm máy thành phần theo catalogue.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Mitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN) · trang PDF 59.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.

Bản vẽ kích thước — trang PDF 60 ↗

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/