GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
FDFW45KXE6F — Mitsubishi Heavy Đặt sàn 2 hướng · FDFW
Mitsubishi Heavy FDFW45KXE6F có công suất lạnh định mức 4.5 kW. FDFW cho phép chọn thổi gió ở cửa trên hoặc đồng thời cửa trên và cửa dưới. Có thể xem xét các cách lắp đặt sàn hoặc treo tường theo hướng dẫn của hãng.
Đặc điểm nổi bật
01
Thiết kế và công năng
FDFW cho phép chọn thổi gió ở cửa trên hoặc đồng thời cửa trên và cửa dưới. Có thể xem xét các cách lắp đặt sàn hoặc treo tường theo hướng dẫn của hãng.
02
Hệ môi chất R410A
Phiên bản FDFW45KXE6F sử dụng hệ môi chất R410A. Cần chọn dàn nóng, dàn lạnh và phụ kiện tương thích; không dùng dàn lạnh R32 thay cho R410A hoặc ngược lại.
Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.
FDFW45KXE6F · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · FDFW45KXE6F| Công suất lạnh (kW) | 4.5 |
|---|
| Công suất lạnh quy đổi (BTU/h) | 15,400 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 5 |
|---|
Điện & hiệu suất2
Điện & hiệu suất · FDFW45KXE6F| Nguồn điện | 1 Phase 220-240V, 50Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 0.02 |
|---|
Gió & độ ồn3
Gió & độ ồn · FDFW45KXE6F| Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A)) | Hi:38 Me:36 Lo:33 |
|---|
| Công suất âm theo catalogue (dB(A)) | 57 |
|---|
| Lưu lượng gió theo thứ tự catalogue (m³/phút) | Hi:9 Me:8 Lo:7 |
|---|
Kích thước & khối lượng2
Kích thước & khối lượng · FDFW45KXE6F| Kích thước C × R × S (mm) | 600 × 860 × 238 |
|---|
| Khối lượng (kg) | 20 |
|---|
Môi chất & đường ống1
Môi chất & đường ống · FDFW45KXE6F| Môi chất lạnh | R410A |
|---|
BTU/h được quy đổi từ công suất kW (1 kW ≈ 3.412,142 BTU/h) và làm tròn đến 100 BTU/h; không phải số liệu BTU/h được in trong catalogue.
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo loại thiết bị và tải nhiệt thực tế. Phương án đường ống, phân phối gió và điều khiển cần được thiết kế cho từng công trình.
Lưu ý khi lựa chọn
Kiểm tra môi chất, nguồn điện 50/60 Hz, tỷ lệ kết nối, chiều dài đường ống và phụ kiện theo hãng. Dàn lạnh R32 và R410A không được tự ý dùng thay thế cho nhau. Công suất sưởi của dàn lạnh chỉ áp dụng khi hệ thống hỗ trợ sưởi.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ Mitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN) · trang PDF 112.
Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.
Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.