EN
← Xem các model cùng dòng
Mitsubishi HeavyCassette 4 hướng · FDT
Mitsubishi Heavy Cassette 4 hướng · FDT
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

FDT28KXZE1

Mitsubishi Heavy · Cassette 4 hướng · FDT

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh2.8kW≈ 9,600 BTU/h
Công suất sưởi3.2kW
Điện tiêu thụ lạnh0.04kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

FDT28KXZE1 — Mitsubishi Heavy Cassette 4 hướng · FDT

Mitsubishi Heavy FDT28KXZE1 có công suất lạnh định mức 2.8 kW. FDT có hệ thống điều khiển cánh gió độc lập. Mặt nạ chống gió thổi trực tiếp và cảm biến chuyển động là các tùy chọn theo cấu hình mặt nạ và bộ điều khiển.

Đặc điểm nổi bật

01

Thiết kế và công năng

FDT có hệ thống điều khiển cánh gió độc lập. Mặt nạ chống gió thổi trực tiếp và cảm biến chuyển động là các tùy chọn theo cấu hình mặt nạ và bộ điều khiển.

02

Hệ môi chất R410A

Phiên bản FDT28KXZE1 sử dụng hệ môi chất R410A. Cần chọn dàn nóng, dàn lạnh và phụ kiện tương thích; không dùng dàn lạnh R32 thay cho R410A hoặc ngược lại.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

FDT28KXZE1 · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · FDT28KXZE1
Công suất lạnh (kW)2.8
Công suất lạnh quy đổi (BTU/h)9,600
Công suất sưởi (kW)3.2

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · FDT28KXZE1
Nguồn điện1 Phase 220-240V, 50Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)0.04

Gió & độ ồn3

Gió & độ ồn · FDT28KXZE1
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))P-Hi:38 Hi:33 Me:30 Lo:28
Công suất âm theo catalogue (dB(A))55
Lưu lượng gió theo thứ tự catalogue (m³/phút)P-Hi:20 Hi:14 Me:12 Lo:10

Kích thước & khối lượng4

Kích thước & khối lượng · FDT28KXZE1
Kích thước C × R × S (mm)236 × 840 × 840
Khối lượng (kg)20
Khối lượng mặt nạ (kg)5
Kích thước mặt nạ C × R × S (mm)35 × 950 × 950

Môi chất & đường ống1

Môi chất & đường ống · FDT28KXZE1
Môi chất lạnhR410A

BTU/h được quy đổi từ công suất kW (1 kW ≈ 3.412,142 BTU/h) và làm tròn đến 100 BTU/h; không phải số liệu BTU/h được in trong catalogue.

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo loại thiết bị và tải nhiệt thực tế. Phương án đường ống, phân phối gió và điều khiển cần được thiết kế cho từng công trình.

Lưu ý khi lựa chọn

Kiểm tra môi chất, nguồn điện 50/60 Hz, tỷ lệ kết nối, chiều dài đường ống và phụ kiện theo hãng. Dàn lạnh R32 và R410A không được tự ý dùng thay thế cho nhau. Công suất sưởi của dàn lạnh chỉ áp dụng khi hệ thống hỗ trợ sưởi.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Mitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN) · trang PDF 82.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/