EN
← Xem các model cùng dòng
MideaTreo tường
Midea Treo tường
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

MIH56GHN18

Midea · Treo tường

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh5.6kW19,100 BTU/h
Công suất sưởi6.3kW
Điện tiêu thụ lạnh0.04kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Midea MIH56GHN18 · Treo tường

Midea MIH56GHN18 thuộc dòng Treo tường, công suất lạnh định mức 5.6 kW (19,100 BTU/h) theo catalogue.

Đặc điểm nổi bật

01

Kiểu dàn lạnh

Catalogue V8 xếp model này vào nhóm Treo tường. Xem bảng theo đúng mã để đối chiếu công suất và kích thước.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

MIH56GHN18 · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · MIH56GHN18
Công suất lạnh (kW)5.6
Công suất lạnh (BTU/h)19,100
Công suất sưởi (kW)6.3

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · MIH56GHN18
Nguồn điện220–240 V / 1 Ph / 50/60 Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)0.04

Gió & độ ồn2

Gió & độ ồn · MIH56GHN18
Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h)860/780/700/620/550/480/410
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))41/39/37/35/33/31/29

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · MIH56GHN18
Kích thước C × R × S (mm)295 × 950 × 265
Khối lượng (kg)11.5

Môi chất & đường ống1

Môi chất & đường ống · MIH56GHN18
Môi chất lạnhR410A/R32

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Chọn theo bố trí phòng và đường gió. Kiểm tra kích thước lắp đặt, đường thoát nước và khoảng trống bảo trì.

Lưu ý khi lựa chọn

Thông số theo điều kiện thử trong catalogue. Xác nhận khả năng tương thích và phụ kiện với hãng.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMidea VRF V8 Indoor Units (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Midea VRF V8 Indoor Units (EN) · trang PDF 47.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/