EN
← Xem các model cùng dòng
Mitsubishi ElectricDàn lạnh áp trần · PCFY-PVKM-E
Mitsubishi Electric Dàn lạnh áp trần · PCFY-PVKM-E
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

PCFY-P40VKM-E

Mitsubishi Electric · Dàn lạnh áp trần · PCFY-PVKM-E

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh4.5kW15,400 BTU/h
Công suất sưởi5kW
Khối lượng24kg
Mã liên quan trong catalogue

Các mã dưới đây có cùng phần mã gốc nhưng khác hậu tố. Mở từng trang để đối chiếu thông số và tài liệu; chưa xác nhận có thể thay thế cho nhau.

PCFY-P40VKM-E.TH ↗
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

PCFY-P40VKM-E — Mitsubishi Electric dàn lạnh áp trần

Mitsubishi Electric PCFY-P40VKM-E thuộc hệ thống CITY MULTI, công suất lạnh định mức 4.5 kW (15,400 BTU/h). Kiểu áp trần cho phép lắp dàn lạnh dưới trần mà không cần giấu toàn bộ thân máy trong trần giả.

Đặc điểm nổi bật

01

Kiểu thiết bị và bố trí

Kiểu áp trần cho phép lắp dàn lạnh dưới trần mà không cần giấu toàn bộ thân máy trong trần giả.

02

Thông số theo đúng mã máy

Bảng thông số của PCFY-P40VKM-E có liên kết tới trang catalogue gốc. Các hậu tố mã máy và phiên bản nguồn điện được giữ riêng để thuận tiện đối chiếu.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

PCFY-P40VKM-E · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · PCFY-P40VKM-E
Công suất lạnh (kW)4.5
Công suất lạnh (BTU/h)15,400
Công suất sưởi (kW)5

Điện & hiệu suất1

Điện & hiệu suất · PCFY-P40VKM-E
Nguồn điện1-phase 220-240V 50Hz/1-phase 220V 60Hz

Gió & độ ồn2

Gió & độ ồn · PCFY-P40VKM-E
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))29-32-34-36
Lưu lượng gió theo thứ tự catalogue (m³/phút)10-11-12-13

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · PCFY-P40VKM-E
Kích thước C × R × S (mm)230 × 960 × 680
Khối lượng (kg)24

Môi chất & đường ống2

Môi chất & đường ống · PCFY-P40VKM-E
Ống lỏng (mm)ø6.35 (ø1/4)
Ống hơi (mm)ø12.7 (ø1/2)

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo kiểu thiết bị và nhu cầu sử dụng. Công suất cần được lựa chọn theo tải nhiệt và thiết kế hệ thống.

Lưu ý khi lựa chọn

Đối chiếu tổ hợp dàn nóng–dàn lạnh, nguồn điện, đường ống và phụ kiện theo tài liệu của hãng. Công suất sưởi của dàn lạnh chỉ có ý nghĩa khi hệ thống hỗ trợ sưởi. Ảnh minh họa dùng chung theo dòng máy.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Electric CITY MULTI · VITính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Mitsubishi Electric CITY MULTI · EN · trang PDF 147.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/