EN
← Xem các model cùng dòng
Mitsubishi ElectricGiấu trần áp suất tĩnh thấp · PEFY-PVMS1L-E
Mitsubishi Electric Giấu trần áp suất tĩnh thấp · PEFY-PVMS1L-E
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

PEFY-P50VMS1L-E

Mitsubishi Electric · Giấu trần áp suất tĩnh thấp · PEFY-PVMS1L-E

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh5.6kW19,100 BTU/h
Công suất sưởi6.3kW
Khối lượng23kg
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

PEFY-P50VMS1L-E — Mitsubishi Electric giấu trần áp suất tĩnh thấp

Mitsubishi Electric PEFY-P50VMS1L-E thuộc hệ thống CITY MULTI, công suất lạnh định mức 5.6 kW (19,100 BTU/h). Dòng VMS1 có thân máy cao 200 mm, phù hợp không gian trần hạn chế. Bản VMS1L không kèm bơm nước ngưng.

Đặc điểm nổi bật

01

Kiểu thiết bị và bố trí

Dòng VMS1 có thân máy cao 200 mm, phù hợp không gian trần hạn chế. Bản VMS1L không kèm bơm nước ngưng.

02

Thông số theo đúng mã máy

Bảng thông số của PEFY-P50VMS1L-E có liên kết tới trang catalogue gốc. Các hậu tố mã máy và phiên bản nguồn điện được giữ riêng để thuận tiện đối chiếu.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

PEFY-P50VMS1L-E · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · PEFY-P50VMS1L-E
Công suất lạnh (kW)5.6
Công suất lạnh (BTU/h)19,100
Công suất sưởi (kW)6.3

Điện & hiệu suất1

Điện & hiệu suất · PEFY-P50VMS1L-E
Nguồn điện1-phase 220-240V 50Hz/1-phase 220-240V 60Hz

Gió & độ ồn2

Gió & độ ồn · PEFY-P50VMS1L-E
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))30-32-35
Lưu lượng gió theo thứ tự catalogue (m³/phút)9.5-11-13

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · PEFY-P50VMS1L-E
Kích thước C × R × S (mm)200 × 990 × 700
Khối lượng (kg)23

Môi chất & đường ống2

Môi chất & đường ống · PEFY-P50VMS1L-E
Ống lỏng (mm)ø6.35 (ø1/4) Brazed
Ống hơi (mm)ø12.7 (ø1/2) Brazed

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo kiểu thiết bị và nhu cầu sử dụng. Công suất cần được lựa chọn theo tải nhiệt và thiết kế hệ thống.

Lưu ý khi lựa chọn

Đối chiếu tổ hợp dàn nóng–dàn lạnh, nguồn điện, đường ống và phụ kiện theo tài liệu của hãng. Công suất sưởi của dàn lạnh chỉ có ý nghĩa khi hệ thống hỗ trợ sưởi. Ảnh minh họa dùng chung theo dòng máy.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Electric CITY MULTI · VITính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Mitsubishi Electric CITY MULTI · EN · trang PDF 133.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/