GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
PKFY-P50VLM-E.TH — Mitsubishi Electric dàn lạnh treo tường
Mitsubishi Electric PKFY-P50VLM-E.TH thuộc hệ thống CITY MULTI, công suất lạnh định mức 5.6 kW (19,100 BTU/h). Dòng PKFY VLM bố trí trên tường. Bơm nước ngưng là phụ kiện tùy chọn; kiểm tra đường thoát nước khi lắp đặt.
Đặc điểm nổi bật
01
Kiểu thiết bị và bố trí
Dòng PKFY VLM bố trí trên tường. Bơm nước ngưng là phụ kiện tùy chọn; kiểm tra đường thoát nước khi lắp đặt.
02
Thông số theo đúng mã máy
Bảng thông số của PKFY-P50VLM-E.TH có liên kết tới trang catalogue gốc. Các hậu tố mã máy và phiên bản nguồn điện được giữ riêng để thuận tiện đối chiếu.
Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.
PKFY-P50VLM-E.TH · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · PKFY-P50VLM-E.TH| Công suất lạnh (kW) | 5.6 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 19,100 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 6.3 |
|---|
Điện & hiệu suất2
Điện & hiệu suất · PKFY-P50VLM-E.TH| Nguồn điện | 1-phase 220-240 V 50 Hz, 1-phase 220-230 V 60Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 0.05 |
|---|
Gió & độ ồn2
Gió & độ ồn · PKFY-P50VLM-E.TH| Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A)) | 31-36-41-46 |
|---|
| Lưu lượng gió theo thứ tự catalogue (m³/phút) | 6.8-8.3-10.2-12.4 |
|---|
Kích thước & khối lượng2
Kích thước & khối lượng · PKFY-P50VLM-E.TH| Kích thước C × R × S (mm) | 299 × 898 × 237 |
|---|
| Khối lượng (kg) | 13 |
|---|
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo kiểu thiết bị và nhu cầu sử dụng. Công suất cần được lựa chọn theo tải nhiệt và thiết kế hệ thống.
Lưu ý khi lựa chọn
Đối chiếu tổ hợp dàn nóng–dàn lạnh, nguồn điện, đường ống và phụ kiện theo tài liệu của hãng. Công suất sưởi của dàn lạnh chỉ có ý nghĩa khi hệ thống hỗ trợ sưởi. Ảnh minh họa dùng chung theo dòng máy.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Electric CITY MULTI · VITính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ Mitsubishi Electric CITY MULTI · VI · trang PDF 138.
Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.