EN
← Xem các model cùng dòng
Mitsubishi ElectricBộ nguồn nhiệt giải nhiệt nước · CITY MULTI PQHY YLM
Mitsubishi Electric Bộ nguồn nhiệt giải nhiệt nước · CITY MULTI PQHY YLM
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

PQHY-P750YSLM-A1

Mitsubishi Electric · Bộ nguồn nhiệt giải nhiệt nước · CITY MULTI PQHY YLM

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh85kW290,000 BTU/h
EER5.43W/W
Điện tiêu thụ lạnh15.64kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

PQHY-P750YSLM-A1 — Mitsubishi Electric bộ nguồn nhiệt giải nhiệt nước

Mitsubishi Electric PQHY-P750YSLM-A1 thuộc hệ thống CITY MULTI, công suất lạnh định mức 85 kW (290,000 BTU/h). Dòng PQHY YLM sử dụng hệ nước tuần hoàn. Cần thiết kế và kiểm tra lưu lượng, nhiệt độ nước cấp theo catalogue.

Đặc điểm nổi bật

01

Kiểu thiết bị và bố trí

Dòng PQHY YLM sử dụng hệ nước tuần hoàn. Cần thiết kế và kiểm tra lưu lượng, nhiệt độ nước cấp theo catalogue.

02

Thông số theo đúng mã máy

Bảng thông số của PQHY-P750YSLM-A1 có liên kết tới trang catalogue gốc. Các hậu tố mã máy và phiên bản nguồn điện được giữ riêng để thuận tiện đối chiếu.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

PQHY-P750YSLM-A1 · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · PQHY-P750YSLM-A1
Công suất lạnh (kW)85
Công suất lạnh (BTU/h)290,000
Công suất sưởi (kW)95

Điện & hiệu suất3

Điện & hiệu suất · PQHY-P750YSLM-A1
Nguồn điện3-phase 4-wire 380-400-415 V 50/60 Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)15.64
EER (W/W)5.43

Gió & độ ồn1

Gió & độ ồn · PQHY-P750YSLM-A1
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))55

Kích thước & khối lượng1

Kích thước & khối lượng · PQHY-P750YSLM-A1
Tổng khối lượng máy thành phần, tính cộng (kg)428

Máy thành phần của tổ hợp

Kích thước dưới đây là của từng mô-đun. Tổng khối lượng được cộng từ các máy thành phần; kích thước lắp đặt cần tính thêm khoảng hở theo tài liệu hãng.

Máy thành phầnC × R × S (mm)kg
PQHY-P400YLM-A11450 × 880 × 550214
PQHY-P350YLM-A11450 × 880 × 550214

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo kiểu thiết bị và nhu cầu sử dụng. Công suất cần được lựa chọn theo tải nhiệt và thiết kế hệ thống.

Lưu ý khi lựa chọn

Kiểm tra máy thành phần đối với mã tổ hợp, tỷ lệ kết nối và công suất hiệu chỉnh theo điều kiện công trình. Hậu tố -BS trong catalogue là tùy chọn chống ăn mòn; các model ở đây giữ mã cơ sở.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Electric CITY MULTI · ENTính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Mitsubishi Electric CITY MULTI · EN · trang PDF 109.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/