EN
← Xem các model cùng dòng
Mitsubishi ElectricDàn nóng chỉ làm lạnh · CITY MULTI PUCY-EP YKE
Mitsubishi Electric Dàn nóng chỉ làm lạnh · CITY MULTI PUCY-EP YKE
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

PUCY-EP500YKE

Mitsubishi Electric · Dàn nóng chỉ làm lạnh · CITY MULTI PUCY-EP YKE

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh56kW191,100 BTU/h
EER3.9W/W
Điện tiêu thụ lạnh14.33kW
Mã liên quan trong catalogue

Các mã dưới đây có cùng phần mã gốc nhưng khác hậu tố. Mở từng trang để đối chiếu thông số và tài liệu; chưa xác nhận có thể thay thế cho nhau.

PUCY-EP500YKE.TH ↗
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

PUCY-EP500YKE — Mitsubishi Electric dàn nóng chỉ làm lạnh

Mitsubishi Electric PUCY-EP500YKE thuộc hệ thống CITY MULTI, công suất lạnh định mức 56 kW (191,100 BTU/h). Dòng PUCY YKE có các nhóm tiêu chuẩn P, High Standard GP và hiệu suất cao EP; thông số của từng mã được ghi riêng.

Đặc điểm nổi bật

01

Kiểu thiết bị và bố trí

Dòng PUCY YKE có các nhóm tiêu chuẩn P, High Standard GP và hiệu suất cao EP; thông số của từng mã được ghi riêng.

02

Thông số theo đúng mã máy

Bảng thông số của PUCY-EP500YKE có liên kết tới trang catalogue gốc. Các hậu tố mã máy và phiên bản nguồn điện được giữ riêng để thuận tiện đối chiếu.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

PUCY-EP500YKE · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức2

Công suất định mức · PUCY-EP500YKE
Công suất lạnh (kW)56
Công suất lạnh (BTU/h)191,100

Điện & hiệu suất3

Điện & hiệu suất · PUCY-EP500YKE
Nguồn điện3-phase 4-wire 380-400-415 V 50/60 Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)14.33
EER (W/W)3.9

Gió & độ ồn3

Gió & độ ồn · PUCY-EP500YKE
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))82.5
Lưu lượng gió theo thứ tự catalogue (m³/phút)320
Áp suất tĩnh theo catalogue (Pa)0

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · PUCY-EP500YKE
Kích thước C × R × S (mm)1650 × 1750 × 740
Khối lượng (kg)260

Môi chất & đường ống3

Môi chất & đường ống · PUCY-EP500YKE
Môi chất lạnhR410A
Ống lỏng (mm)15.88 (5/8) Brazed
Ống hơi (mm)28.58 (1-1/8) Brazed

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo kiểu thiết bị và nhu cầu sử dụng. Công suất cần được lựa chọn theo tải nhiệt và thiết kế hệ thống.

Lưu ý khi lựa chọn

Kiểm tra máy thành phần đối với mã tổ hợp, tỷ lệ kết nối và công suất hiệu chỉnh theo điều kiện công trình. Hậu tố -BS trong catalogue là tùy chọn chống ăn mòn; các model ở đây giữ mã cơ sở.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Electric CITY MULTI · VITính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Mitsubishi Electric CITY MULTI · EN · trang PDF 74.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/