EN
← Xem các model cùng dòng
Mitsubishi ElectricDàn nóng hai chiều · CITY MULTI PUHY-P YKD
Mitsubishi Electric Dàn nóng hai chiều · CITY MULTI PUHY-P YKD
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

PUHY-P250YKD

Mitsubishi Electric · Dàn nóng hai chiều · CITY MULTI PUHY-P YKD

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh28kW95,500 BTU/h
EER4.76W/W
Điện tiêu thụ lạnh5.88kW
Mã liên quan trong catalogue

Các mã dưới đây có cùng phần mã gốc nhưng khác hậu tố. Mở từng trang để đối chiếu thông số và tài liệu; chưa xác nhận có thể thay thế cho nhau.

PUHY-P250YKD.TH ↗
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

PUHY-P250YKD — Mitsubishi Electric dàn nóng hai chiều

Mitsubishi Electric PUHY-P250YKD thuộc hệ thống CITY MULTI, công suất lạnh định mức 28 kW (95,500 BTU/h). Dòng PUHY YKD cung cấp làm lạnh và sưởi. Các mã tổ hợp cần đối chiếu máy thành phần trong bảng nguồn.

Đặc điểm nổi bật

01

Kiểu thiết bị và bố trí

Dòng PUHY YKD cung cấp làm lạnh và sưởi. Các mã tổ hợp cần đối chiếu máy thành phần trong bảng nguồn.

02

Thông số theo đúng mã máy

Bảng thông số của PUHY-P250YKD có liên kết tới trang catalogue gốc. Các hậu tố mã máy và phiên bản nguồn điện được giữ riêng để thuận tiện đối chiếu.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

PUHY-P250YKD · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · PUHY-P250YKD
Công suất lạnh (kW)28
Công suất lạnh (BTU/h)95,500
Công suất sưởi (kW)28

Điện & hiệu suất3

Điện & hiệu suất · PUHY-P250YKD
Nguồn điện3-phase 4-wire 380-400-415 V 50/60 Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)5.88
EER (W/W)4.76

Gió & độ ồn3

Gió & độ ồn · PUHY-P250YKD
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))58
Lưu lượng gió theo thứ tự catalogue (m³/phút)175
Áp suất tĩnh theo catalogue (Pa)0

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · PUHY-P250YKD
Kích thước C × R × S (mm)1,650 x 920 x 740
Khối lượng (kg)191

Môi chất & đường ống1

Môi chất & đường ống · PUHY-P250YKD
Môi chất lạnhR410A

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo kiểu thiết bị và nhu cầu sử dụng. Công suất cần được lựa chọn theo tải nhiệt và thiết kế hệ thống.

Lưu ý khi lựa chọn

Kiểm tra máy thành phần đối với mã tổ hợp, tỷ lệ kết nối và công suất hiệu chỉnh theo điều kiện công trình. Hậu tố -BS trong catalogue là tùy chọn chống ăn mòn; các model ở đây giữ mã cơ sở.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Electric CITY MULTI · VITính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Mitsubishi Electric CITY MULTI · EN · trang PDF 84.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/