GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Panasonic S-160MF3E5AN – dàn lạnh giấu trần nối ống gió F3
S-160MF3E5AN thuộc dòng dàn lạnh F3 Mid Static Adaptive Ducted của Panasonic, có công suất lạnh định mức 16 kW. Thiết kế giấu trần đưa không khí qua hệ thống ống gió, giúp bố trí cửa gió theo không gian nội thất.
Đặc điểm nổi bật
01
Thân máy cao 250 mm
Catalogue nêu chiều cao thân máy 250 mm cho dòng F3, hỗ trợ bố trí khi khoảng trống trần hạn chế. Vẫn cần dành không gian cho ống gió, thoát nước và cửa thăm bảo trì.
02
Nhiều phương án lắp đặt và hồi gió
Dòng F3 hỗ trợ lắp ngang hoặc đứng, với vị trí hồi gió phía sau hoặc phía dưới. Khay nước ngưng được thiết kế cho cả hai hướng lắp đặt.
03
Quạt DC, cột áp ngoài tới 150 Pa
Động cơ quạt DC hỗ trợ điều chỉnh cột áp tĩnh ngoài; catalogue giới thiệu mức tối đa 150 Pa. Cần chọn mức cột áp theo tổn thất áp suất của hệ thống ống gió thực tế.
Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.
S-160MF3E5AN · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · S-160MF3E5AN| Công suất lạnh (kW) | 16 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 54,600 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 18.0 |
|---|
Điện & hiệu suất2
Điện & hiệu suất · S-160MF3E5AN| Nguồn điện | 220/230/240 V · 1 phase · 50/60 Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 0.330 |
|---|
Gió & độ ồn2
Gió & độ ồn · S-160MF3E5AN| Áp suất âm (Cao/TB/Thấp) · dB(A) | 43/37/33 |
|---|
| Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h) | 2,400/2,040/1,680 |
|---|
Kích thước & khối lượng2
Kích thước & khối lượng · S-160MF3E5AN| Kích thước C × R × S (mm) | 250 x 1,400 x 730 |
|---|
| Khối lượng (kg) | 40 |
|---|
Môi chất & đường ống2
Môi chất & đường ống · S-160MF3E5AN| Ống lỏng (mm) | 9.52 |
|---|
| Ống hơi (mm) | 15.88 |
|---|
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho phòng làm việc, cửa hàng và không gian cần giấu thiết bị, chỉ để lộ cửa gió. Thiết kế cần tính lưu lượng, cột áp và đường tiếp cận bảo trì.
Lưu ý khi lựa chọn
Bộ điều khiển và cảm biến ECONAVI được thể hiện trong nhóm tùy chọn của catalogue; cần xác nhận đúng mã phụ kiện. Không nhầm dàn lạnh F3 này với dòng dàn nóng FSV-EX MF3 thu hồi nhiệt.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuCatalogue Panasonic FSV (EN).pdfTính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ Catalogue Panasonic FSV (EN).pdf · trang PDF 34.
Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.