EN
← Xem các model cùng dòng
PanasonicCassette 4 hướng · MU2
Panasonic Cassette 4 hướng · MU2
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

S-160MU2E5BN

Panasonic · Cassette 4 hướng · MU2

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh16kW54,600 BTU/h
Công suất sưởi18.0kW
Điện tiêu thụ lạnh0.105kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Panasonic S-160MU2E5BN – dàn lạnh cassette 4 hướng U2

S-160MU2E5BN là dàn lạnh cassette âm trần 4 hướng thuộc dòng U2 Panasonic, có công suất lạnh định mức 16 kW. Thiết kế phân phối gió nhiều hướng phục vụ không gian cần kết hợp thiết bị điều hòa với trần nội thất.

Đặc điểm nổi bật

01

Điều khiển từng cánh đảo gió

Catalogue mô tả khả năng điều chỉnh riêng bốn cánh đảo gió bằng bộ điều khiển có dây phù hợp; chức năng cần được cài đặt trước.

02

Bơm nước ngưng tích hợp

Bơm nước ngưng cho phép chiều cao nâng tới 850 mm tính từ mặt trần theo cấu hình trong catalogue. Thiết kế đường thoát nước phải tuân theo hướng dẫn lắp đặt.

03

Lựa chọn mặt nạ và cảm biến

Catalogue phân biệt mặt nạ thường và mặt nạ ECONAVI. Cần chọn đúng mặt nạ và bộ điều khiển thay vì coi mọi chức năng cảm biến là trang bị tiêu chuẩn.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

S-160MU2E5BN · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · S-160MU2E5BN
Công suất lạnh (kW)16
Công suất lạnh (BTU/h)54,600
Công suất sưởi (kW)18.0

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · S-160MU2E5BN
Nguồn điện220/230/240 V · 1 phase · 50/60 Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)0.105

Gió & độ ồn2

Gió & độ ồn · S-160MU2E5BN
Áp suất âm (Cao/TB/Thấp) · dB(A)46/40/38
Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h)2,220/1,680/1,440

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · S-160MU2E5BN
Kích thước C × R × S (mm)319 × 840 × 840
Khối lượng (kg)25

Môi chất & đường ống2

Môi chất & đường ống · S-160MU2E5BN
Ống lỏng (mm)9.52
Ống hơi (mm)15.88

Thông số khác1

Thông số khác · S-160MU2E5BN
Ghi chú mặt nạMặt nạ thêm 5 kg; kích thước 950 × 950 mm; phần nhô 33,5 mm.

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, phòng họp và cửa hàng có trần phù hợp. Chiều cao trần cho phép phụ thuộc công suất, số hướng thổi và cài đặt; không áp dụng mức trần cao tối đa của dòng cho mọi model.

Lưu ý khi lựa chọn

Kiểm tra không gian âm trần, mặt nạ, cửa thăm, hướng thổi và đường nước ngưng. Cấu hình thổi 2 hoặc 3 hướng có thể cần vật liệu chặn gió tùy chọn.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuCatalogue Panasonic FSV (EN).pdfTính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Catalogue Panasonic FSV (EN).pdf · trang PDF 44.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/