EN
← Xem các model cùng dòng
PanasonicTreo tường · MK2
Panasonic Treo tường · MK2
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

S-28MK2E5A

Panasonic · Treo tường · MK2

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh2.8kW9,600 BTU/h
Công suất sưởi3.20kW
Điện tiêu thụ lạnh0.025kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Panasonic S-28MK2E5A – dàn lạnh treo tường K2

S-28MK2E5A là dàn lạnh treo tường K2 của hệ thống Panasonic FSV, có công suất lạnh định mức 2.8 kW. Thiết bị được bố trí trực tiếp trên tường, thuận tiện cho không gian không sử dụng hệ thống phân phối gió qua trần.

Đặc điểm nổi bật

01

Cửa gió đóng khi ngừng máy

Cánh đảo gió đóng hoàn toàn khi tắt máy, giúp hạn chế bụi đi vào bên trong thiết bị.

02

Sáu hướng đưa đường ống

Catalogue mô tả sáu hướng đưa ống: phải, sau phải, dưới phải, trái, sau trái và dưới trái, tạo thêm lựa chọn khi lắp đặt.

03

Mặt trước có thể tháo rửa

Mặt trước có thể tháo và vệ sinh, giúp tiếp cận thiết bị trong quá trình bảo trì.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

S-28MK2E5A · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · S-28MK2E5A
Công suất lạnh (kW)2.8
Công suất lạnh (BTU/h)9,600
Công suất sưởi (kW)3.20

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · S-28MK2E5A
Nguồn điện220/230/240 V · 1 phase · 50/60 Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)0.025

Gió & độ ồn2

Gió & độ ồn · S-28MK2E5A
Áp suất âm (Cao/TB/Thấp) · dB(A)37/34/29
Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h)570/498/390

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · S-28MK2E5A
Kích thước C × R × S (mm)290 x 870 x 214
Khối lượng (kg)9

Môi chất & đường ống2

Môi chất & đường ống · S-28MK2E5A
Ống lỏng (mm)6.35
Ống hơi (mm)12.7

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Catalogue đề cập ứng dụng tại khách sạn và bệnh viện nhờ vận hành êm. Khi chọn cho phòng ngủ hoặc không gian nhạy cảm tiếng ồn, cần đối chiếu độ ồn của đúng model và tốc độ quạt.

Lưu ý khi lựa chọn

Bộ van ngoài giảm tiếng ồn là phụ kiện tùy chọn, không mặc định đi kèm. Mã phụ kiện phụ thuộc nhóm công suất và kích thước đường ống.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuCatalogue Panasonic FSV (EN).pdfTính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Catalogue Panasonic FSV (EN).pdf · trang PDF 41.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/