EN
← Xem các model cùng dòng
PanasonicMT2E5A
Panasonic MT2E5A
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗
Dàn lạnhMT2E5A ↗

S-45MT2E5A

Panasonic · MT2E5A

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh4.5kW15,400 BTU/h
Khối lượng27kg
Khối lượng27kg
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Panasonic S-45MT2E5A – Áp trần T2

S-45MT2E5A thuộc dòng Áp trần T2 của Panasonic FSV, có công suất lạnh định mức 4.5 kW (15,400 BTU/h).

Đặc điểm nổi bật

01

Thiết kế & vận hành

Thiết kế áp trần với quạt DC, phân phối gió xa và rộng; hỗ trợ nhiều hướng đưa ống.

02

Thông số theo đúng model

Công suất lạnh của S-45MT2E5A là 4.5 kW. Đối chiếu điều kiện định mức và phụ kiện tại trang catalogue nguồn.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

S-45MT2E5A · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức2

Công suất định mức · S-45MT2E5A
Công suất lạnh (kW)4.5
Công suất lạnh (BTU/h)15,400

Điện & hiệu suất1

Điện & hiệu suất · S-45MT2E5A
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)0.040/0.040/0.040

Gió & độ ồn2

Gió & độ ồn · S-45MT2E5A
Áp suất âm (Cao/TB/Thấp) · dB(A)37/33/30
Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h)900/750/630

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · S-45MT2E5A
Kích thước C × R × S (mm)235 x 960 x 690
Khối lượng (kg)27

Môi chất & đường ống2

Môi chất & đường ống · S-45MT2E5A
Ống lỏng (mm)6.35
Ống hơi (mm)12.7

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, cửa hàng và phòng chức năng có kiểu trần phù hợp. Bố trí theo tải nhiệt, hướng gió và lối tiếp cận bảo trì.

Lưu ý khi lựa chọn

Kiểm tra bộ điều khiển, phụ kiện, đường nước ngưng và tính tương thích với dàn nóng trước khi chọn thiết bị. Ảnh minh họa dùng chung cho dòng máy.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuCatalogue Panasonic FSV (EN).pdfTính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Catalogue Panasonic FSV (EN).pdf · trang PDF 48.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/