GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Dàn nóng Panasonic U-20ME2H7 – FSV-EX ME2
U-20ME2H7 thuộc dòng FSV-EX ME2 của Panasonic, công suất lạnh định mức 56 kW (191,100 BTU/h). Xem bảng thông số và catalogue nguồn để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Đặc điểm nổi bật
01
Hệ thống 2 ống làm lạnh hoặc sưởi
FSV-EX ME2 vận hành làm lạnh hoặc sưởi. Các tổ hợp HE và SP có thể khác máy thành phần và hiệu suất; đối chiếu cấu hình được ghi trên trang.
02
Đối chiếu tài liệu gốc
Liên kết nguồn mở đúng trang thông số. Xác nhận phụ kiện, bộ điều khiển và khả năng kết nối trước khi chọn thiết bị.
U-20ME2H7 · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức4
Công suất định mức · U-20ME2H7| Công suất HP | 20 |
|---|
| Công suất lạnh (kW) | 56 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 191,100 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 63.0 |
|---|
Điện & hiệu suất2
Điện & hiệu suất · U-20ME2H7| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 14.9 |
|---|
| EER (W/W) | 3.76 |
|---|
Môi chất & đường ống1
Môi chất & đường ống · U-20ME2H7| Môi chất lạnh | R410A |
|---|
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Lựa chọn theo tải nhiệt, không gian lắp đặt và yêu cầu vận hành của công trình.
Lưu ý khi lựa chọn
Ảnh minh họa dùng chung cho dòng máy. Các phiên bản catalogue được giữ riêng; không tự động coi các mã tương tự là cùng thiết bị.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuCatalogue Panasonic FSV 2026 20260922 (VN).pdfTính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ Catalogue Panasonic FSV 2026 20260922 (VN).pdf · trang PDF 13.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.