EN
← Xem các model cùng dòng
LGDàn xử lý gió tươi
LG Dàn xử lý gió tươi
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

ARNU48GM3Z4

LG · Dàn xử lý gió tươi

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh14.1kW48,100 BTU/h
Công suất sưởi13.5kW
Khối lượng42.6kg
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

LG ARNU48GM3Z4 — Dàn xử lý gió tươi

LG ARNU48GM3Z4 có công suất lạnh định mức 14.1 kW (48,100 BTU/h). Dàn xử lý gió ngoài trời cho hệ Multi V, có điều kiện định mức riêng với dàn lạnh tuần hoàn. Không dùng công suất này để thay trực tiếp cho công suất điều hòa phòng.

Đặc điểm nổi bật

01

Thiết kế và công năng

Dàn xử lý gió ngoài trời cho hệ Multi V, có điều kiện định mức riêng với dàn lạnh tuần hoàn. Không dùng công suất này để thay trực tiếp cho công suất điều hòa phòng.

02

Điện tiêu thụ theo tốc độ quạt

Catalogue ghi điện tiêu thụ của ARNU48GM3Z4 là 75 / 47 / 47 W theo thứ tự tốc độ quạt. Đây là điện của dàn lạnh, chưa bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

ARNU48GM3Z4 · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · ARNU48GM3Z4
Công suất lạnh (kW)14.1
Công suất lạnh (BTU/h)48,100
Công suất sưởi (kW)13.5

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · ARNU48GM3Z4
Nguồn điện220-230-240 V · 1 phase · 50/60 Hz
Điện tiêu thụ (H/M/L) · W75 / 47 / 47

Gió & độ ồn3

Gió & độ ồn · ARNU48GM3Z4
Áp suất âm (H/M/L) · dB(A)38 / 36 / 36
Lưu lượng gió (H/M/L) · m³/phút20 / 13.2 / 13.2
Áp suất tĩnh theo catalogue · mmAq (Pa)6 (59)

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · ARNU48GM3Z4
Kích thước C × R × S (mm)360 × 1250 × 700
Khối lượng (kg)42.6

Môi chất & đường ống2

Môi chất & đường ống · ARNU48GM3Z4
Ống lỏng (mm)Ø 9.52 (3/8)
Ống hơi (mm)Ø 15.88 (5/8)

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Dùng để xử lý không khí ngoài trời trong phương án cấp gió tươi. Thiết kế phải xét nhiệt độ, độ ẩm ngoài trời, lưu lượng yêu cầu và hệ điều hòa phòng đi kèm.

Lưu ý khi lựa chọn

Đối chiếu mã máy, nguồn điện, tỷ lệ kết nối, phụ kiện và điều kiện định mức trong catalogue. Công suất thực tế cần tính theo chiều dài ống, chênh cao và nhiệt độ làm việc bằng tài liệu hoặc phần mềm chọn máy của LG.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuLG MULTI V · Indoor Units (VI)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ LG MULTI V · Indoor Units (VI) · trang PDF 27.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Bản Việt và bản Anh dùng cùng mã model đã đối chiếu; mỗi ngôn ngữ dẫn đến đúng bản catalogue. Kích thước được sắp lại từ R × C × S của hãng sang C × R × S trên website.

Các cấp quạt giữ thứ tự H/M/L (Cao/Trung bình/Thấp); riêng máy tủ đứng dùng SH/H/M/L (Rất cao/Cao/Trung bình/Thấp). Dấu — là cấp không được công bố. Môi chất và tính tương thích phải đối chiếu với dàn nóng được chọn.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/