EN
← Xem các model cùng dòng
Mitsubishi HeavyPhiên bản xử lý chống ăn mòn
Mitsubishi Heavy Phiên bản xử lý chống ăn mòn
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗

FDCS140KXES6

Mitsubishi Heavy · Phiên bản xử lý chống ăn mòn · 5 HP

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh14kW≈ 47,800 BTU/h
Công suất sưởi16kW
Điện tiêu thụ lạnh4.17kW
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

FDCS140KXES6 — Mitsubishi Heavy Phiên bản xử lý chống ăn mòn

Mitsubishi Heavy FDCS140KXES6 có công suất lạnh định mức 14 kW. Dòng FDCS bổ sung lớp xử lý chống ăn mòn cho vỏ và các bộ phận. Catalogue ghi thông số và kích thước tương ứng với dòng tiêu chuẩn; trang sản phẩm dẫn tới cả phiên bản chống ăn mòn và mã tiêu chuẩn tham chiếu.

Đặc điểm nổi bật

01

Thiết kế và công năng

Dòng FDCS bổ sung lớp xử lý chống ăn mòn cho vỏ và các bộ phận. Catalogue ghi thông số và kích thước tương ứng với dòng tiêu chuẩn; trang sản phẩm dẫn tới cả phiên bản chống ăn mòn và mã tiêu chuẩn tham chiếu.

02

Hệ môi chất R410A

Phiên bản FDCS140KXES6 sử dụng hệ môi chất R410A. Cần chọn dàn nóng, dàn lạnh và phụ kiện tương thích; không dùng dàn lạnh R32 thay cho R410A hoặc ngược lại.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

FDCS140KXES6 · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức4

Công suất định mức · FDCS140KXES6
Công suất HP5
Công suất lạnh (kW)14
Công suất lạnh quy đổi (BTU/h)47,800
Công suất sưởi (kW)16

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · FDCS140KXES6
Nguồn điện3 Phase 380-415V, 50Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)4.17

Gió & độ ồn1

Gió & độ ồn · FDCS140KXES6
Áp suất âm theo thứ tự catalogue (dB(A))53/57

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · FDCS140KXES6
Kích thước C × R × S (mm)845 × 970 × 370
Khối lượng (kg)87

Môi chất & đường ống1

Môi chất & đường ống · FDCS140KXES6
Môi chất lạnhR410A

Thông số khác2

Thông số khác · FDCS140KXES6
Tỷ lệ công suất kết nối (%)80-150
Số dàn lạnh kết nối tối đa8

BTU/h được quy đổi từ công suất kW (1 kW ≈ 3.412,142 BTU/h) và làm tròn đến 100 BTU/h; không phải số liệu BTU/h được in trong catalogue.

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho văn phòng, khách sạn, nhà ở hoặc công trình thương mại theo loại thiết bị và tải nhiệt thực tế. Phương án đường ống, phân phối gió và điều khiển cần được thiết kế cho từng công trình.

Lưu ý khi lựa chọn

Kiểm tra máy thành phần, nguồn điện và điều kiện định mức theo bảng hãng. Khối lượng tổ hợp giữ giá trị hãng công bố; kích thước từng mô-đun không phải kích thước lắp đặt tổng. Chỉ dùng các mã -K của dòng High Head làm máy thành phần theo catalogue.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuMitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN)Tính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Mitsubishi Heavy KXZ PLUS · 26KX02E (EN) · trang PDF 54.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Catalogue gốc tiếng Anh được dùng chung cho cả hai ngôn ngữ; nội dung giới thiệu có bản dịch tiếng Việt.

Theo trang 54 của catalogue, thông số và kích thước bản chống ăn mòn tương ứng với mã tiêu chuẩn tham chiếu: FDC140KXES6 · Bảng tham chiếu 66 ↗.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/