GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Panasonic S-140MH1H5 – dàn lạnh xử lý gió tươi H1
S-140MH1H5 thuộc dòng H1 High-Fresh Air Ducted của Panasonic. Bảng thông số ghi công suất lạnh định mức 14 kW; lựa chọn thiết bị cần dựa vào điều kiện không khí vào và yêu cầu xử lý gió tươi của công trình.
Đặc điểm nổi bật
01
Thiết bị nối ống gió cho gió tươi
H1 là dòng xử lý gió tươi nối ống gió. Công suất định mức cần được hiểu theo điều kiện đo của dòng H1, không so trực tiếp với dàn lạnh tuần hoàn ở điều kiện khác.
Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.
S-140MH1H5 · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · S-140MH1H5| Công suất lạnh (kW) | 14 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 47,800 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 13.2 |
|---|
Điện & hiệu suất2
Điện & hiệu suất · S-140MH1H5| Nguồn điện | 220/230/240 V · 1 phase · 50 Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 0.430 |
|---|
Gió & độ ồn2
Gió & độ ồn · S-140MH1H5| Áp suất âm (220/230/240 V) · dB(A) | 43/44/44 |
|---|
| Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h) | 1,560 |
|---|
Kích thước & khối lượng2
Kích thước & khối lượng · S-140MH1H5| Kích thước C × R × S (mm) | 420 x 1,065 x 620 |
|---|
| Khối lượng (kg) | 50 |
|---|
Môi chất & đường ống2
Môi chất & đường ống · S-140MH1H5| Ống lỏng (mm) | 9.52 |
|---|
| Ống hơi (mm) | 15.88 |
|---|
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét trong phương án cấp gió tươi cho công trình. Cần tính cả tải nhiệt hiện, tải ẩn và yêu cầu thông gió trước khi chọn hệ thống.
Lưu ý khi lựa chọn
Catalogue có bảng phụ kiện khác nhau cho chế độ chỉ lạnh, lạnh/sưởi và thu hồi nhiệt. Khả năng vận hành phụ thuộc hệ thống dàn nóng và bộ kết nối tương ứng; không suy ra mọi chế độ đều sẵn có trên một cấu hình.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuCatalogue Panasonic FSV (EN).pdfTính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ Catalogue Panasonic FSV (EN).pdf · trang PDF 40.
Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.