GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Panasonic S-22MP1E5 – dàn lạnh đặt sàn P1
S-22MP1E5 thuộc dòng P1 đặt sàn Panasonic FSV, có công suất lạnh định mức 2.2 kW. Dòng máy hướng tới bố trí điều hòa vùng biên phòng, với thân máy được lắp ở vị trí thấp.
Đặc điểm nổi bật
01
Đưa ống từ đáy hoặc phía sau
Catalogue mô tả khả năng kết nối đường ống từ phía dưới hoặc phía sau thiết bị.
02
Thuận tiện vệ sinh và bảo trì
Mặt trước có thể mở toàn bộ, lưới thổi gió có thể tháo rời, hỗ trợ tiếp cận khi vệ sinh và bảo trì.
Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.
S-22MP1E5 · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · S-22MP1E5| Công suất lạnh (kW) | 2.2 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 7,500 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 2.5 |
|---|
Điện & hiệu suất2
Điện & hiệu suất · S-22MP1E5| Nguồn điện | 220/230/240 V · 1 phase · 50/60 Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 0.051/0.056/0.061 |
|---|
Gió & độ ồn2
Gió & độ ồn · S-22MP1E5| Áp suất âm (Cao/TB/Thấp) · dB(A) | 33/30/28 |
|---|
| Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h) | 420/360/300 |
|---|
Kích thước & khối lượng2
Kích thước & khối lượng · S-22MP1E5| Kích thước C × R × S (mm) | 615 x 1,065 x 230 |
|---|
| Khối lượng (kg) | 29 |
|---|
Môi chất & đường ống2
Môi chất & đường ống · S-22MP1E5| Ống lỏng (mm) | 6.35 |
|---|
| Ống hơi (mm) | 12.7 |
|---|
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho khu vực sát tường hoặc vùng biên phòng cần bố trí thiết bị thấp. Cần chừa khoảng trống cho gió lưu thông và mở mặt trước.
Lưu ý khi lựa chọn
Bố trí không được cản cửa hút hoặc cửa thổi. Bộ điều khiển được liệt kê trong nhóm phụ kiện, cần xác nhận trong cấu hình cung cấp.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuCatalogue Panasonic FSV (EN).pdfTính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ Catalogue Panasonic FSV (EN).pdf · trang PDF 49.
Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.