EN
← Xem các model cùng dòng
PanasonicMP1E5
Panasonic MP1E5
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗
Dàn lạnhMP1E5 ↗

S-36MP1E5

Panasonic · MP1E5

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh3.6kW12,000 BTU/h
Công suất sưởi4.2kW
Khối lượng29kg
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Panasonic S-36MP1E5 – dàn lạnh đặt sàn P1

S-36MP1E5 thuộc dòng P1 đặt sàn Panasonic FSV, có công suất lạnh định mức 3.6 kW. Dòng máy hướng tới bố trí điều hòa vùng biên phòng, với thân máy được lắp ở vị trí thấp.

Đặc điểm nổi bật

01

Đưa ống từ đáy hoặc phía sau

Catalogue mô tả khả năng kết nối đường ống từ phía dưới hoặc phía sau thiết bị.

02

Thuận tiện vệ sinh và bảo trì

Mặt trước có thể mở toàn bộ, lưới thổi gió có thể tháo rời, hỗ trợ tiếp cận khi vệ sinh và bảo trì.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

S-36MP1E5 · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · S-36MP1E5
Công suất lạnh (kW)3.6
Công suất lạnh (BTU/h)12,000
Công suất sưởi (kW)4.2

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · S-36MP1E5
Nguồn điện220/230/240 V · 1 phase · 50/60 Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)0.079/0.085/0.091

Gió & độ ồn2

Gió & độ ồn · S-36MP1E5
Áp suất âm (Cao/TB/Thấp) · dB(A)39/35/29
Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h)540/420/360

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · S-36MP1E5
Kích thước C × R × S (mm)615 x 1,065 x 230
Khối lượng (kg)29

Môi chất & đường ống2

Môi chất & đường ống · S-36MP1E5
Ống lỏng (mm)6.35
Ống hơi (mm)12.7

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho khu vực sát tường hoặc vùng biên phòng cần bố trí thiết bị thấp. Cần chừa khoảng trống cho gió lưu thông và mở mặt trước.

Lưu ý khi lựa chọn

Bố trí không được cản cửa hút hoặc cửa thổi. Bộ điều khiển được liệt kê trong nhóm phụ kiện, cần xác nhận trong cấu hình cung cấp.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuCatalogue Panasonic FSV (EN).pdfTính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Catalogue Panasonic FSV (EN).pdf · trang PDF 49.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/