GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Panasonic S-56MR1E5 – dàn lạnh đặt sàn giấu kín R1
S-56MR1E5 thuộc dòng R1 Concealed Floor Standing Panasonic FSV, công suất lạnh định mức 5.6 kW. Thiết bị dạng khung máy cho phép tích hợp vào giải pháp che giấu theo nội thất công trình.
Đặc điểm nổi bật
01
Khung máy cho lắp đặt giấu kín
Catalogue mô tả thiết kế khung máy dành cho phương án giấu kín tùy chỉnh. Phần che và cửa gió cần được thiết kế phù hợp để không cản lưu thông không khí.
02
Bộ lọc có thể tháo rời
Dòng R1 được giới thiệu có bộ lọc tháo rời; cần bố trí lối tiếp cận để vệ sinh định kỳ.
03
Kết nối ống từ dưới hoặc sau
Đường ống có thể đưa từ phía dưới hoặc phía sau theo hướng dẫn của catalogue.
Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.
S-56MR1E5 · Giá trị định mức theo catalogue hãng
Công suất định mức3
Công suất định mức · S-56MR1E5| Công suất lạnh (kW) | 5.6 |
|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 19,000 |
|---|
| Công suất sưởi (kW) | 6.3 |
|---|
Điện & hiệu suất2
Điện & hiệu suất · S-56MR1E5| Nguồn điện | 220/230/240 V · 1 phase · 50/60 Hz |
|---|
| Điện tiêu thụ làm lạnh (kW) | 0.116/0.126/0.136 |
|---|
Gió & độ ồn2
Gió & độ ồn · S-56MR1E5| Áp suất âm (Cao/TB/Thấp) · dB(A) | 39/36/31 |
|---|
| Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h) | 900/780/660 |
|---|
Kích thước & khối lượng2
Kích thước & khối lượng · S-56MR1E5| Kích thước C × R × S (mm) | 616 x 1,219 x 229 |
|---|
| Khối lượng (kg) | 28 |
|---|
Môi chất & đường ống2
Môi chất & đường ống · S-56MR1E5| Ống lỏng (mm) | 6.35 |
|---|
| Ống hơi (mm) | 12.7 |
|---|
Không tìm thấy thông số phù hợp. Thử từ khóa khác.
Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →
Ứng dụng & bố trí
Có thể xem xét cho điều hòa vùng biên phòng khi cần giấu thiết bị trong nội thất. Cấu tạo che máy phải bảo đảm lưu lượng và khả năng bảo trì.
Lưu ý khi lựa chọn
Không sử dụng kích thước thân máy làm kích thước hộc che cuối cùng. Cần cộng không gian kết nối ống, đường thoát nước, cửa gió và thao tác bảo trì.
Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuCatalogue Panasonic FSV (EN).pdfTính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION
Catalogue & ghi chú
Thông số của model lấy từ Catalogue Panasonic FSV (EN).pdf · trang PDF 50.
Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.
Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.