EN
← Xem các model cùng dòng
PanasonicMR1E5
Panasonic MR1E5
Hình minh họa dòng sản phẩm · Catalogue gốc ↗
Dàn lạnhMR1E5 ↗

S-71MR1E5

Panasonic · MR1E5

Thông số định mức và thông tin sản phẩm, tham chiếu trực tiếp từ catalogue hãng.

Công suất lạnh7.1kW24,000 BTU/h
Công suất sưởi8.0kW
Khối lượng28kg
Catalogue gốc ↗
·
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Panasonic S-71MR1E5 – dàn lạnh đặt sàn giấu kín R1

S-71MR1E5 thuộc dòng R1 Concealed Floor Standing Panasonic FSV, công suất lạnh định mức 7.1 kW. Thiết bị dạng khung máy cho phép tích hợp vào giải pháp che giấu theo nội thất công trình.

Đặc điểm nổi bật

01

Khung máy cho lắp đặt giấu kín

Catalogue mô tả thiết kế khung máy dành cho phương án giấu kín tùy chỉnh. Phần che và cửa gió cần được thiết kế phù hợp để không cản lưu thông không khí.

02

Bộ lọc có thể tháo rời

Dòng R1 được giới thiệu có bộ lọc tháo rời; cần bố trí lối tiếp cận để vệ sinh định kỳ.

03

Kết nối ống từ dưới hoặc sau

Đường ống có thể đưa từ phía dưới hoặc phía sau theo hướng dẫn của catalogue.

TECHNICAL DATA

Thông số kỹ thuật

Điện tiêu thụ của dàn lạnh không bao gồm điện tiêu thụ của dàn nóng.

S-71MR1E5 · Giá trị định mức theo catalogue hãng

Công suất định mức3

Công suất định mức · S-71MR1E5
Công suất lạnh (kW)7.1
Công suất lạnh (BTU/h)24,000
Công suất sưởi (kW)8.0

Điện & hiệu suất2

Điện & hiệu suất · S-71MR1E5
Nguồn điện220/230/240 V · 1 phase · 50/60 Hz
Điện tiêu thụ làm lạnh (kW)0.150/0.160/0.170

Gió & độ ồn2

Gió & độ ồn · S-71MR1E5
Áp suất âm (Cao/TB/Thấp) · dB(A)41/38/35
Lưu lượng gió theo catalogue (m³/h)1,020/840/720

Kích thước & khối lượng2

Kích thước & khối lượng · S-71MR1E5
Kích thước C × R × S (mm)616 x 1,219 x 229
Khối lượng (kg)28

Môi chất & đường ống2

Môi chất & đường ống · S-71MR1E5
Ống lỏng (mm)9.52
Ống hơi (mm)15.88

Công suất lạnh và điện tiêu thụ là hai đại lượng khác nhau. Đối chiếu điều kiện đo trong catalogue khi chọn thiết bị. Xem nguồn & ghi chú →

Ứng dụng & bố trí

Có thể xem xét cho điều hòa vùng biên phòng khi cần giấu thiết bị trong nội thất. Cấu tạo che máy phải bảo đảm lưu lượng và khả năng bảo trì.

Lưu ý khi lựa chọn

Không sử dụng kích thước thân máy làm kích thước hộc che cuối cùng. Cần cộng không gian kết nối ống, đường thoát nước, cửa gió và thao tác bảo trì.

Tài liệu tham chiếu cho phần giới thiệuCatalogue Panasonic FSV (EN).pdfTính năng được mô tả theo dòng máy; giá trị riêng của model nằm trong bảng thông số. Ứng dụng là gợi ý theo kiểu thiết bị.
SOURCE DOCUMENTATION

Catalogue & ghi chú

Thông số của model lấy từ Catalogue Panasonic FSV (EN).pdf · trang PDF 50.

Các giá trị ghép giữ thứ tự trong catalogue theo điện áp, tần số hoặc tốc độ quạt. Xem chú thích tại trang nguồn trước khi sử dụng.

Giá trị định mức phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và tổ hợp hệ thống. Tính năng tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình cung cấp. Nguồn và phiên bản tài liệu được ghi riêng cho từng model trên trang này.

Thiết kế & thi công hệ thống điều hòa trung tâm VRF

Công ty Cổ phần SAVA M&E là đơn vị chuyên thiết kế và thi công hệ thống máy lạnh trung tâm điều hòa trung tâm VRF cho các công trình nhà máy, tòa nhà và biệt thự cao cấp. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với SAVA M&E tại: https://www.savame.com/lien-he/