EN
VRF PRODUCT DATABASE

Đúng thông số.
Đúng lựa chọn.

Thông tin máy lạnh trung tâm đa thương hiệu.
Xem thông số, so sánh model và đối chiếu catalogue gốc.

✓ Nguồn catalogue rõ ràng✓ So sánh đến 4 model
PANASONIC
FSV-EX
Panasonic FSV-EX MS3
VARIABLE REFRIGERANT FLOW ↗
LGMitsubishi ElectricMitsubishi HeavyPanasonicSamsung
PRODUCT FINDER

Danh sách sản phẩm

14 model phù hợp
Mitsubishi HeavyDàn nóng
FDC224KXZWE1

KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

FDC224KXZWE1

22.4 kW≈ 76,400 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn nóng
FDC335KXZWE1

KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

FDC335KXZWE1

33.5 kW≈ 114,300 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn nóng
FDC450KXZWE1

KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

FDC450KXZWE1

45 kW≈ 153,500 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn nóng
FDC500KXZWE1

KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

FDC500KXZWE1

50 kW≈ 170,600 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn nóng
FDC560KXZWE1

KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

FDC560KXZWE1

56 kW≈ 191,100 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn nóng
FDC615KXZWE1

KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

FDC615KXZWE1

61.5 kW≈ 209,800 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn nóng
FDC670KXZWE1

KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

FDC670KXZWE1

67 kW≈ 228,600 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn nóng
FDC730KXZWE1

KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

FDC730KXZWE1

73 kW≈ 249,100 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn nóng
FDC775KXZWE1

KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

FDC775KXZWE1

77.5 kW≈ 264,400 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn nóng
FDC850KXZWE1

KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

FDC850KXZWE1

85 kW≈ 290,000 BTU/h
Chi tiết ↗
Mitsubishi HeavyDàn nóng
FDC900KXZWE1

KXZWE1 · Giải nhiệt nước hai chiều

FDC900KXZWE1

90 kW≈ 307,100 BTU/h
Chi tiết ↗
CATALOGUE LIBRARY

Cần xem toàn bộ tài liệu?

Catalogue các hãng bằng tiếng Việt và tiếng Anh.

Mở thư viện ↗